Finance

Danh sách
AURA:TLV
Aura Investments Ltd
1.682,00 ILA
+0,78%
(+13,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:26:12 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AURA...
Mở
1.659,00 ILA
Cao
1.707,00 ILA
Thấp
1.655,00 ILA
Vốn hoá thị trường
4,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
419,97 N
Khối lượng
336,05 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
4,82 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,83
Cao nhất trong 52 tuần
2.550,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.415,00 ILA
EPS
0,94 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,11 Tr
Số nhân viên
223
Mở
1.659,00 ILA
Cao
1.707,00 ILA
Thấp
1.655,00 ILA
Vốn hoá thị trường
4,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
419,97 N
Khối lượng
336,05 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
4,82 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,83
Cao nhất trong 52 tuần
2.550,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.415,00 ILA
EPS
0,94 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,11 Tr
Số nhân viên
223
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aura Investments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên223
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
518,72 Tr
666,87 Tr
495,10 Tr
559,72 Tr
Giá vốn hàng bán
405,98 Tr
449,42 Tr
359,14 Tr
437,87 Tr
Chi phí doanh thu
405,98 Tr
449,42 Tr
359,14 Tr
437,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,88 Tr
30,78 Tr
31,84 Tr
26,60 Tr
Chi phí hoạt động
26,88 Tr
30,40 Tr
31,23 Tr
26,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
432,86 Tr
479,82 Tr
390,36 Tr
464,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,86 Tr
187,05 Tr
104,74 Tr
95,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
77,58 Tr
-
19,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
80,41 Tr
133,45 Tr
81,49 Tr
69,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,11 Tr
128,52 Tr
71,59 Tr
52,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,74 Tr
31,65 Tr
18,49 Tr
15,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,07%
23,71%
22,69%
22,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-382,00 N
-612,00 N
-33,00 N
Thu nhập ròng
60,35 Tr
100,53 Tr
60,56 Tr
48,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,63%
15,08%
12,23%
8,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,04 Tr
-
20,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-38,53 Tr
-163,08 Tr
-61,47 Tr
-72,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,49 Tr
-163,08 Tr
-40,57 Tr
-72,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
88,03 Tr
189,38 Tr
107,10 Tr
97,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google