Finance

Danh sách
AURA:BKK
Aurora Design PCL
13,70 ฿
+0,74%
(+0,100) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AURA...
Mở
13,60 ฿
Cao
14,10 ฿
Thấp
13,50 ฿
Vốn hoá thị trường
18,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
640,19 N
Khối lượng
5,04 Tr
Cổ tức
4,09%
Cổ tức hằng quý
0,14 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
11,25
Cao nhất trong 52 tuần
16,10 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
12,10 ฿
EPS
1,22 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,34 T
Số nhân viên
2 N
Mở
13,60 ฿
Cao
14,10 ฿
Thấp
13,50 ฿
Vốn hoá thị trường
18,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
640,19 N
Khối lượng
5,04 Tr
Cổ tức
4,09%
Cổ tức hằng quý
0,14 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
11,25
Cao nhất trong 52 tuần
16,10 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
12,10 ฿
EPS
1,22 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,34 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aurora Design PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,45 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,04 T
11,62 T
15,44 T
13,57 T
Giá vốn hàng bán
9,24 T
10,50 T
14,15 T
12,90 T
Chi phí doanh thu
9,24 T
10,50 T
14,15 T
12,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
539,60 Tr
632,65 Tr
579,32 Tr
558,66 Tr
Chi phí hoạt động
588,63 Tr
587,20 Tr
579,32 Tr
536,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,83 T
11,08 T
14,73 T
13,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
211,51 Tr
535,25 Tr
710,86 Tr
136,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-89,64 Tr
12,85 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
335,43 Tr
573,75 Tr
872,98 Tr
288,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
335,43 Tr
573,75 Tr
872,98 Tr
288,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,92 Tr
135,50 Tr
172,89 Tr
60,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,04%
23,62%
19,80%
20,87%
Chi phí hoạt động khác
49,03 Tr
-45,45 Tr
-
-22,03 Tr
Thu nhập ròng
261,52 Tr
438,24 Tr
700,09 Tr
228,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,60%
3,77%
4,53%
1,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
0,32
0,52
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
263,32 Tr
302,37 Tr
325,92 Tr
361,84 Tr
Chi phí lãi suất
-139,40 Tr
-174,23 Tr
-176,64 Tr
-209,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
123,93 Tr
128,14 Tr
149,27 Tr
152,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
243,81 Tr
570,06 Tr
747,00 Tr
175,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
749,00 N
Các ứng dụng của Google