Finance

Danh sách
AUR:ASX
Auris Minerals Ltd
0,016 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:16:53 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUR...
Vốn hoá thị trường
20,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
145,93 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
57
Vốn hoá thị trường
20,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
145,93 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
57
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Auris Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên57
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,00 N
25,00 N
-25,00 N
-25,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,92 N
116,92 N
63,09 N
63,09 N
Chi phí hoạt động
118,20 N
118,20 N
253,25 N
253,25 N
Tổng chi phí hoạt động
118,20 N
118,20 N
253,25 N
253,25 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-93,20 N
-93,20 N
-278,25 N
-278,25 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
25,00 N
25,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-81,85 N
-81,85 N
-220,40 N
-220,40 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-81,85 N
-81,85 N
-220,40 N
-220,40 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-81,85 N
-81,85 N
-220,40 N
-220,40 N
Biên lợi nhuận ròng
-327,42%
-327,42%
881,60%
881,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,34 N
11,34 N
32,85 N
32,85 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
11,34 N
11,34 N
32,85 N
32,85 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-91,92 N
-91,92 N
-84,48 N
-84,48 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google