Finance

Danh sách
Tại sao AUQ giảm 12,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
AUQ:CVE
AuQ Gold Mining Inc
0,26 CA$
-12,07%
(-0,035) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUQ...
Mở
0,28 CA$
Cao
0,28 CA$
Thấp
0,26 CA$
Vốn hoá thị trường
5,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,01 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 CA$
EPS
-0,04 CA$
Beta
-1,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,70 Tr
Mở
0,28 CA$
Cao
0,28 CA$
Thấp
0,26 CA$
Vốn hoá thị trường
5,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,01 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 CA$
EPS
-0,04 CA$
Beta
-1,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,70 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AuQ Gold Mining Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webauqgold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
33,92 N
27,20 N
Chi phí doanh thu
-
-
33,92 N
27,20 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
187,86 N
190,59 N
-141,37 N
133,14 N
Chi phí hoạt động
187,86 N
1,16 Tr
-712,12 N
133,14 N
Tổng chi phí hoạt động
187,86 N
1,16 Tr
-678,21 N
160,34 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-187,86 N
-1,16 Tr
678,21 N
-160,34 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,41 N
-4,50 N
-7,11 N
-9,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-210,72 N
-1,07 Tr
563,52 N
-69,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-210,72 N
-1,17 Tr
666,40 N
-172,37 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-210,72 N
-1,07 Tr
563,52 N
-69,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-21,45 N
-9,10 N
-4,70 N
-2,23 N
Chi phí lãi suất ròng
-21,45 N
-9,10 N
-4,70 N
-2,23 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-49,27 N
-1,02 Tr
738,61 N
-99,94 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google