Finance

Danh sách
AUQ:ASX
Alara Resources Limited
0,071 AU$
+1,43%
(+0,0010) 1 ngày
15 thg 10, 13:22:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUQ...
Mở
0,07 AU$
Cao
0,07 AU$
Thấp
0,07 AU$
Vốn hoá thị trường
65,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 Tr
Khối lượng
580,16 N
Chỉ số P/E
5,12
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
923,55 Tr
Số nhân viên
7
Mở
0,07 AU$
Cao
0,07 AU$
Thấp
0,07 AU$
Vốn hoá thị trường
65,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 Tr
Khối lượng
580,16 N
Chỉ số P/E
5,12
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
923,55 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alara Resources Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập6 thg 12, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
39,28 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,94 Tr
27,94 Tr
39,28 Tr
39,28 Tr
Giá vốn hàng bán
11,90 Tr
11,90 Tr
24,75 Tr
24,75 Tr
Chi phí doanh thu
11,90 Tr
11,90 Tr
24,75 Tr
24,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,46 Tr
3,46 Tr
3,96 Tr
3,96 Tr
Chi phí hoạt động
9,36 Tr
9,36 Tr
7,80 Tr
7,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,25 Tr
21,25 Tr
32,55 Tr
32,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,68 Tr
6,68 Tr
6,73 Tr
6,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,65 N
22,65 N
6,42 N
6,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,12 Tr
5,12 Tr
5,33 Tr
5,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,12 Tr
5,12 Tr
5,33 Tr
5,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
614,51 N
614,51 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
11,53%
11,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,69 Tr
2,69 Tr
2,95 Tr
2,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,64%
9,64%
7,52%
7,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,15 N
54,15 N
371,98 N
371,98 N
Chi phí lãi suất
-1,75 Tr
-1,75 Tr
-1,97 Tr
-1,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,70 Tr
-1,70 Tr
-1,60 Tr
-1,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,89 Tr
5,89 Tr
5,66 Tr
5,66 Tr
EBITDA
12,58 Tr
12,58 Tr
12,39 Tr
12,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google