Finance

Danh sách
AUPH:NASDAQ
Aurinia Pharmaceuticals Inc
16,20 US$
-1,37%
(-0,23) 1 ngày
16,19 US$
-0,00% (-0,00020)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 30 thg 9, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUPH...
Mở
16,43 US$
Cao
16,44 US$
Thấp
16,19 US$
Vốn hoá thị trường
2,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
900,12 N
Khối lượng
39,00
Chỉ số P/E
7,07
Cao nhất trong 52 tuần
19,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,92 US$
EPS
2,29 US$
Beta
1,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,05 Tr
Số nhân viên
128
Mở
16,43 US$
Cao
16,44 US$
Thấp
16,19 US$
Vốn hoá thị trường
2,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
900,12 N
Khối lượng
39,00
Chỉ số P/E
7,07
Cao nhất trong 52 tuần
19,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,92 US$
EPS
2,29 US$
Beta
1,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,05 Tr
Số nhân viên
128
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aurinia Pharmaceuticals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên128
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhEdmonton, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho AUPH trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho AUPH trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 16,20 US$
21,00 US$ (+29,67%)
Trung bình
18,00 US$ (+11,15%)
Thấp nhất
16,00 US$ (-1,20%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
David Martin PhD
Bloom Burton
Buy
Upgraded
21,00 US$
+29,7%
08/20/2026
Stacy Ku
TD Cowen
Buy
Maintained
17,00 US$
+5%
08/19/2026
Douglas Miehm
RBC Capital
Hold
Maintained
16,00 US$
-1,2%
08/07/2026
Arthur He CFA
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
17,00 US$
+5%
02/27/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,47 Tr
77,11 Tr
77,70 Tr
83,22 Tr
Giá vốn hàng bán
8,50 Tr
40,55 Tr
13,98 Tr
18,30 Tr
Chi phí doanh thu
8,50 Tr
40,55 Tr
13,98 Tr
18,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,11 Tr
-20,86 Tr
-
1,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,18 Tr
29,26 Tr
22,03 Tr
23,51 Tr
Chi phí hoạt động
35,22 Tr
-6,37 Tr
22,31 Tr
18,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,72 Tr
34,18 Tr
36,28 Tr
36,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,74 Tr
42,94 Tr
41,42 Tr
46,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
31,96 Tr
35,69 Tr
43,92 Tr
48,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,96 Tr
35,69 Tr
43,92 Tr
48,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
411,00 N
-175,10 Tr
9,57 Tr
11,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,29%
-490,62%
21,79%
23,31%
Chi phí hoạt động khác
929,00 N
-14,77 Tr
279,00 N
-6,23 Tr
Thu nhập ròng
31,55 Tr
210,79 Tr
34,36 Tr
37,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,95%
273,35%
44,21%
44,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
1,53
0,25
0,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,32 Tr
3,50 Tr
3,52 Tr
3,39 Tr
Chi phí lãi suất
-1,10 Tr
-1,05 Tr
-1,01 Tr
-948,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,22 Tr
2,45 Tr
2,50 Tr
2,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,61 Tr
47,80 Tr
46,24 Tr
51,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google