Finance

Danh sách
AUOTY:OTCMKTS
AUO
10,65 US$
-1,75%
(-0,19) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUOTY...
Mở
10,77 US$
Cao
10,89 US$
Thấp
10,60 US$
Vốn hoá thị trường
8,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,49 N
Khối lượng
46,95 N
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,03 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
147,12
Cao nhất trong 52 tuần
12,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,25 US$
EPS
0,07 US$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
754,71 Tr
Số nhân viên
46 N
Mở
10,77 US$
Cao
10,89 US$
Thấp
10,60 US$
Vốn hoá thị trường
8,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,49 N
Khối lượng
46,95 N
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,03 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
147,12
Cao nhất trong 52 tuần
12,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,25 US$
EPS
0,07 US$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
754,71 Tr
Số nhân viên
46 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AUO Corporation is a Taiwanese company that specialises in optoelectronics. It was formed in September 2001 by the merger of Acer Display Technology, Inc. and Unipac Optoelectronics Corporation. AUO offers display panels, and in recent years expanded its business to smart retail, smart transportation, general health, solar energy, circular economy and smart manufacturing service. AUO employs 38,000 people. Wikipedia
Giới thiệu về AUO
Giám đốc điều hànhFrank Ko
Số nhân viên45,8 N
Ngày thành lậpthg 9 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webauo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,91 T
70,14 T
69,03 T
70,89 T
Giá vốn hàng bán
63,22 T
62,62 T
60,85 T
61,64 T
Chi phí doanh thu
63,22 T
62,62 T
60,85 T
61,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,00 T
4,55 T
4,41 T
4,47 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,49 T
4,87 T
4,40 T
4,56 T
Chi phí hoạt động
8,50 T
9,42 T
8,82 T
9,03 T
Tổng chi phí hoạt động
71,71 T
72,03 T
69,67 T
70,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,81 T
-1,89 T
-635,61 Tr
218,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
692,23 Tr
-1,70 T
532,23 Tr
669,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,07 T
2,89 T
-501,42 Tr
2,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-990,47 Tr
-4,02 T
-559,47 Tr
635,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,42 Tr
-33,93 Tr
538,03 Tr
630,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,75%
-1,17%
-107,30%
22,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,28 T
2,88 T
-1,14 T
1,34 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,83%
4,11%
-1,66%
1,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,17
0,38
-0,15
0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
590,47 Tr
288,57 Tr
237,09 Tr
256,47 Tr
Chi phí lãi suất
-725,57 Tr
-748,76 Tr
-660,37 Tr
-642,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-135,09 Tr
-460,20 Tr
-423,28 Tr
-385,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,79 T
3,82 T
6,42 T
7,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-121,34 Tr
-5,38 T
-61,18 Tr
-2,00 T
Các ứng dụng của Google