Finance

Danh sách
AUNXF:OTCMKTS
AXP Energy Ltd
0,0050 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:08:23 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUNXF...
Vốn hoá thị trường
899,47 N
Khối lượng giao dịch trung bình
46,01 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
449,73 Tr
Vốn hoá thị trường
899,47 N
Khối lượng giao dịch trung bình
46,01 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
449,73 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AXP Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaxpenergy.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
115,35 N
115,35 N
146,49 N
146,49 N
Giá vốn hàng bán
153,85 N
153,85 N
79,18 N
79,18 N
Chi phí doanh thu
153,85 N
153,85 N
79,18 N
79,18 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
546,76 N
546,76 N
389,87 N
389,87 N
Tổng chi phí hoạt động
700,61 N
700,61 N
469,05 N
469,05 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-585,26 N
-585,26 N
-322,56 N
-322,56 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,19 N
14,19 N
-14,19 N
-14,19 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-800,96 N
-800,96 N
-283,50 N
-283,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-579,61 N
-579,61 N
-340,73 N
-340,73 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
388,43 N
388,43 N
354,01 N
354,01 N
Thu nhập ròng
-800,96 N
-800,96 N
-283,50 N
-283,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-694,38%
-694,38%
-193,52%
-193,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,59 N
6,59 N
Chi phí lãi suất
-8,54 N
-8,54 N
-10,58 N
-10,58 N
Chi phí lãi suất ròng
-8,54 N
-8,54 N
-3,99 N
-3,99 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
130,54 N
130,54 N
24,03 N
24,03 N
EBITDA
-454,72 N
-454,72 N
-250,44 N
-279,66 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-114,12 N
-114,12 N
Các ứng dụng của Google