Finance

Danh sách
AUNA:NYSE
Auna SA
5,32 US$
+0,38%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUNA...
Mở
5,34 US$
Cao
5,45 US$
Thấp
5,30 US$
Vốn hoá thị trường
393,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
124,69 N
Khối lượng
281,17 N
Chỉ số P/E
82,72
Cao nhất trong 52 tuần
6,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,09 US$
EPS
0,06 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,10 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
5,34 US$
Cao
5,45 US$
Thấp
5,30 US$
Vốn hoá thị trường
393,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
124,69 N
Khối lượng
281,17 N
Chỉ số P/E
82,72
Cao nhất trong 52 tuần
6,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,09 US$
EPS
0,06 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,10 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Auna SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Joseph Giordano
J.P. Morgan
Hold
Maintained
5,00 US$
-6%
05/26/2026
Samuel Alves
BTG Pactual
Hold
Downgraded
7,00 US$
+31,6%
02/05/2026
Raj Sinha
HSBC
Buy
Upgraded
6,90 US$
+29,7%
01/20/2026
Antonio Pedro Cardoso
Jefferies
Buy
Initiated
9,00 US$
+69,2%
01/16/2026
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,15 PEN / 0,27 PEN
-44,78%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (PEN)
1,24 T / 1,19 T
+4,29%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PEN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PEN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 T
1,13 T
1,18 T
1,24 T
Giá vốn hàng bán
697,85 Tr
703,95 Tr
746,52 Tr
795,91 Tr
Chi phí doanh thu
697,85 Tr
703,95 Tr
746,52 Tr
795,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
258,94 Tr
276,13 Tr
276,38 Tr
293,30 Tr
Chi phí hoạt động
253,51 Tr
286,43 Tr
276,20 Tr
280,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
951,36 Tr
990,38 Tr
1,02 T
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
165,62 Tr
142,14 Tr
154,86 Tr
162,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,27 Tr
-132,99 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
96,74 Tr
-91,30 Tr
16,46 Tr
59,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
96,74 Tr
-28,24 Tr
16,46 Tr
59,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,80 Tr
-27,27 Tr
6,98 Tr
26,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,27%
29,87%
42,37%
44,68%
Chi phí hoạt động khác
-10,92 Tr
-8,92 Tr
-8,70 Tr
-12,62 Tr
Thu nhập ròng
48,09 Tr
-67,89 Tr
6,55 Tr
29,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,31%
-5,99%
0,56%
2,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,27 Tr
3,56 Tr
3,72 Tr
4,54 Tr
Chi phí lãi suất
-111,46 Tr
-91,09 Tr
-118,23 Tr
-117,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-107,19 Tr
-87,53 Tr
-114,51 Tr
-113,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
215,46 Tr
160,28 Tr
205,23 Tr
213,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,58 Tr
899,00 N
97,00 N
149,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google