Finance

Danh sách
Tại sao AUIS tăng 2,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
AUIS:TLV
ES Australia Israel Holdings Ltd
1.349,00 ILA
+2,66%
(+35,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:33:05 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUIS...
Mở
1.314,00 ILA
Vốn hoá thị trường
75,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
511,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
24,40
Cao nhất trong 52 tuần
1.719,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.120,00 ILA
EPS
0,55 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,78 Tr
Số nhân viên
130
Mở
1.314,00 ILA
Vốn hoá thị trường
75,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
511,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
24,40
Cao nhất trong 52 tuần
1.719,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.120,00 ILA
EPS
0,55 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,78 Tr
Số nhân viên
130
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ES Australia Israel Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên130
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,24 Tr
4,24 Tr
4,53 Tr
4,53 Tr
Giá vốn hàng bán
1,29 Tr
1,29 Tr
1,42 Tr
1,42 Tr
Chi phí doanh thu
1,29 Tr
1,29 Tr
1,42 Tr
1,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
561,50 N
561,50 N
516,50 N
516,50 N
Chi phí hoạt động
273,50 N
273,50 N
238,50 N
238,50 N
Tổng chi phí hoạt động
1,57 Tr
1,57 Tr
1,66 Tr
1,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,67 Tr
2,67 Tr
2,87 Tr
2,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-87,50 N
-87,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,18 Tr
3,18 Tr
574,50 N
574,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
848,50 N
848,50 N
574,50 N
574,50 N
Chi phí thuế thu nhập
1,99 Tr
1,99 Tr
171,00 N
171,00 N
Thuế suất hiệu dụng
62,46%
62,46%
29,77%
29,77%
Chi phí hoạt động khác
-288,00 N
-288,00 N
-278,00 N
-278,00 N
Thu nhập ròng
1,19 Tr
1,19 Tr
403,50 N
403,50 N
Biên lợi nhuận ròng
28,15%
28,15%
8,91%
8,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
118,00 N
118,00 N
Chi phí lãi suất
-8,49 Tr
-8,49 Tr
-8,16 Tr
-8,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,49 Tr
-8,49 Tr
-8,04 Tr
-8,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,68 Tr
2,68 Tr
2,87 Tr
2,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google