Finance

Danh sách
AUGO:NASDAQ
Aura Minerals Inc
79,42 US$
+0,08%
(+0,060) 1 ngày
30 thg 9, 15:25:37 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUGO...
Mở
80,70 US$
Cao
81,56 US$
Thấp
78,75 US$
Vốn hoá thị trường
6,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 Tr
Khối lượng
286,21 N
Cổ tức
3,32%
Cổ tức hằng quý
0,66 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,99
Cao nhất trong 52 tuần
110,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,11 US$
EPS
3,61 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,79 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
80,70 US$
Cao
81,56 US$
Thấp
78,75 US$
Vốn hoá thị trường
6,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 Tr
Khối lượng
286,21 N
Cổ tức
3,32%
Cổ tức hằng quý
0,66 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,99
Cao nhất trong 52 tuần
110,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,11 US$
EPS
3,61 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,79 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aura Minerals Inc. is a Canadian multi-national mining company that owns and operates gold and copper mines in Honduras, Brazil and Mexico. The company is headquartered in the British Virgin Islands, operated from its corporate office in Florida and has its stocks traded on the Toronto Stock Exchange and BDR on the B3. Wikipedia
Giới thiệu về Aura Minerals Inc
Giám đốc điều hànhRodrigo Barbosa
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chínhCoconut Grove, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho AUGO trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho AUGO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 79,42 US$
114,70 US$ (+44,42%)
Trung bình
105,23 US$ (+32,50%)
Thấp nhất
91,00 US$ (+14,58%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Alfonso Salazar
Scotiabank
Buy
Initiated
110,00 US$
+38,5%
09/17/2026
Yuri Pereira
Banco Santander
Hold
Downgraded
114,70 US$
+44,4%
08/31/2026
Lawson Winder
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
-
-
08/24/2026
Tathiane Candini
J.P. Morgan
Buy
Maintained
91,00 US$
+14,6%
07/16/2026
Unknown Analyst
J.P. Morgan
Buy
Maintained
104,50 US$
+31,6%
06/26/2026
Marcio Farid
Goldman Sachs
Buy
Maintained
116,00 US$
+46,1%
04/29/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
1,15 US$ / 0,44 US$
+158,87%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
335,97 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
247,83 Tr
321,66 Tr
382,61 Tr
335,97 Tr
Giá vốn hàng bán
98,22 Tr
118,76 Tr
153,78 Tr
144,49 Tr
Chi phí doanh thu
98,22 Tr
118,76 Tr
153,78 Tr
144,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,91 Tr
19,63 Tr
16,34 Tr
23,07 Tr
Chi phí hoạt động
16,22 Tr
21,53 Tr
26,39 Tr
18,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
114,44 Tr
140,30 Tr
180,16 Tr
163,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,39 Tr
181,36 Tr
202,44 Tr
172,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-95,51 Tr
-120,60 Tr
-66,14 Tr
82,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,52 Tr
41,93 Tr
136,40 Tr
236,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,52 Tr
51,18 Tr
136,40 Tr
238,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,89 Tr
61,80 Tr
41,24 Tr
18,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
83,21%
147,37%
30,23%
7,90%
Chi phí hoạt động khác
2,98 Tr
-690,00 N
7,69 Tr
-7,89 Tr
Thu nhập ròng
5,63 Tr
-19,86 Tr
95,16 Tr
217,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,27%
-6,18%
24,87%
64,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,90
0,43
1,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,28 Tr
3,65 Tr
1,82 Tr
1,24 Tr
Chi phí lãi suất
-6,61 Tr
-9,92 Tr
-7,20 Tr
-6,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,33 Tr
-6,27 Tr
-5,38 Tr
-5,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
148,59 Tr
216,99 Tr
232,10 Tr
199,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
828,00 N
405,00 N
147,00 N
-9,84 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google