Finance

Danh sách
Tại sao AUG tăng 14,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
AUG:ASX
Augustus Minerals Ltd
0,024 AU$
+14,29%
(+0,0030) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUG...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
6,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
127,88 N
Khối lượng
15,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
268,86 Tr
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
6,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
127,88 N
Khối lượng
15,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
268,86 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Augustus Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
338,51 N
338,51 N
391,51 N
391,51 N
Chi phí hoạt động
347,79 N
347,79 N
952,51 N
952,51 N
Tổng chi phí hoạt động
347,79 N
347,79 N
952,51 N
952,51 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-347,79 N
-347,79 N
-952,51 N
-952,51 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,89 N
-22,89 N
-13,83 N
-13,83 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-362,17 N
-362,17 N
-963,61 N
-963,61 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-362,17 N
-362,17 N
-963,36 N
-963,36 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
8,36 N
8,36 N
18,30 N
18,30 N
Thu nhập ròng
-362,17 N
-362,17 N
-963,61 N
-963,61 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,52 N
9,52 N
3,21 N
3,21 N
Chi phí lãi suất
-1,01 N
-1,01 N
-232,00
-232,00
Chi phí lãi suất ròng
8,51 N
8,51 N
2,98 N
2,98 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
926,00
926,00
1,45 N
1,45 N
EBITDA
-333,96 N
-333,96 N
-434,65 N
-434,65 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google