Finance

Danh sách
Tại sao AUB-A giảm 2,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
AUB-A:NYSE
Atlantic Un Bankshares 400 Dep Shs Repstg 1 Perp Prf Shs Series A
22,90 US$
-2,01%
(-0,47) 1 ngày
16 thg 10, 10:02:27 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUB-A...
Mở
23,35 US$
Cao
23,35 US$
Thấp
22,90 US$
Vốn hoá thị trường
5,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,39 N
Khối lượng
1,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,72 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,90 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
23,35 US$
Cao
23,35 US$
Thấp
22,90 US$
Vốn hoá thị trường
5,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,39 N
Khối lượng
1,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,72 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,90 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atlantic Un Bankshares 400 Dep Shs Repstg 1 Perp Prf Shs Series A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,07 N
Ngày thành lập1902
Trụ sở chínhRichmond, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang web-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
354,73 Tr
384,96 Tr
364,42 Tr
403,63 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
159,32 Tr
159,28 Tr
160,87 Tr
158,35 Tr
Chi phí hoạt động
176,67 Tr
179,53 Tr
178,48 Tr
177,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
176,67 Tr
179,53 Tr
178,48 Tr
177,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
178,06 Tr
205,43 Tr
185,94 Tr
226,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,96 Tr
-25,08 Tr
-22,29 Tr
-21,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
116,28 Tr
141,72 Tr
154,61 Tr
204,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,09 Tr
180,34 Tr
163,64 Tr
204,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,14 Tr
29,75 Tr
32,44 Tr
43,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,76%
20,99%
20,98%
21,26%
Chi phí hoạt động khác
17,35 Tr
20,25 Tr
17,62 Tr
19,02 Tr
Thu nhập ròng
92,14 Tr
111,97 Tr
122,16 Tr
161,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,97%
29,09%
33,52%
39,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,84
0,97
0,89
0,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,80 Tr
-232,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google