Finance

Danh sách
Tại sao AUAU tăng 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
AUAU:CVE
A2 Gold Corp
0,51 CA$
+3,03%
(+0,015) 1 ngày
16 thg 10, 09:38:15 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AUAU...
Mở
0,51 CA$
Cao
0,51 CA$
Thấp
0,51 CA$
Vốn hoá thị trường
63,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,91 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,46 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 CA$
EPS
-0,04 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,90 Tr
Số nhân viên
4
Mở
0,51 CA$
Cao
0,51 CA$
Thấp
0,51 CA$
Vốn hoá thị trường
63,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,91 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,46 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 CA$
EPS
-0,04 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,90 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về A2 Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang weba2gold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
393,04 N
335,02 N
588,09 N
542,85 N
Chi phí hoạt động
648,31 N
605,47 N
1,14 Tr
1,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
648,31 N
605,47 N
1,14 Tr
1,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-648,31 N
-605,47 N
-1,14 Tr
-1,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-86,14 N
-307,71 N
-428,85 N
-153,99 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-634,28 N
-731,84 N
-1,66 Tr
-1,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-634,28 N
-731,84 N
-1,66 Tr
-1,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,62 N
2,02 N
2,02 N
2,04 N
Thu nhập ròng
-634,28 N
-731,84 N
-1,66 Tr
-1,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,54 N
77,80 N
65,34 N
88,09 N
Chi phí lãi suất
-2,00
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
26,54 N
77,80 N
65,34 N
88,09 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-646,69 N
-603,45 N
-1,14 Tr
-1,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google