Finance

Danh sách
AU:BKK
After You Public Co Ltd
3,96 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AU...
Mở
3,96 ฿
Cao
3,98 ฿
Thấp
3,92 ฿
Vốn hoá thị trường
3,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
313,40 N
Khối lượng
604,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,85 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,92 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
815,62 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3,96 ฿
Cao
3,98 ฿
Thấp
3,92 ฿
Vốn hoá thị trường
3,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
313,40 N
Khối lượng
604,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,85 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,92 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
815,62 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về After You Public Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,37 N
Ngày thành lập19 thg 7, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
395,88 Tr
416,99 Tr
423,10 Tr
396,72 Tr
Giá vốn hàng bán
145,34 Tr
175,38 Tr
163,41 Tr
154,73 Tr
Chi phí doanh thu
145,34 Tr
175,38 Tr
163,41 Tr
154,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
181,17 Tr
197,80 Tr
190,11 Tr
195,78 Tr
Chi phí hoạt động
181,17 Tr
197,80 Tr
190,11 Tr
195,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
326,51 Tr
373,18 Tr
353,52 Tr
350,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,37 Tr
43,81 Tr
69,58 Tr
46,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
67,15 Tr
42,04 Tr
67,42 Tr
44,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,15 Tr
42,04 Tr
67,42 Tr
44,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,81 Tr
7,99 Tr
13,67 Tr
8,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,06%
19,01%
20,28%
19,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
52,34 Tr
34,05 Tr
53,75 Tr
35,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,22%
8,17%
12,70%
9,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
0,04
0,07
0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
581,00 N
883,89 N
626,00 N
1,02 Tr
Chi phí lãi suất
-2,80 Tr
-2,65 Tr
-2,78 Tr
-2,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,22 Tr
-1,77 Tr
-2,16 Tr
-1,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
88,58 Tr
61,27 Tr
88,16 Tr
65,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,88 Tr
1,74 Tr
1,38 Tr
270,00 N
Các ứng dụng của Google