Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • sau 5 ngày nữa
Xem chi tiết
ATZ:TSE
Aritzia Inc
122,66 CA$
+1,61%
(+1,94) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATZ...
Mở
121,80 CA$
Cao
122,85 CA$
Thấp
120,66 CA$
Vốn hoá thị trường
11,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
632,19 N
Khối lượng
473,64 N
Chỉ số P/E
32,15
Cao nhất trong 52 tuần
174,52 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
79,40 CA$
EPS
3,82 CA$
Beta
1,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,25 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
121,80 CA$
Cao
122,85 CA$
Thấp
120,66 CA$
Vốn hoá thị trường
11,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
632,19 N
Khối lượng
473,64 N
Chỉ số P/E
32,15
Cao nhất trong 52 tuần
174,52 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
79,40 CA$
EPS
3,82 CA$
Beta
1,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,25 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aritzia LP is a Canadian clothing retail company founded in Vancouver, British Columbia, by businessman Brian Hill in 1984. Aritzia sells a variety of lifestyle apparel through various upscale retail stores across Canada, the United States, and online. Aritzia describes itself as an "everyday luxury" brand at attainable prices. Wikipedia
Giới thiệu về Aritzia Inc
Giám đốc điều hànhJennifer Wong
Số nhân viên8,8 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webaritzia.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 5 ngày nữa
Thứ 5, 8 thg 10, 22:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
EPS/Ước tính (CAD)
- / 1,04 CA$
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / 1,12 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 3 2026
thg 5 2026
Doanh thu
812,05 Tr
1,04 T
1,19 T
951,01 Tr
Giá vốn hàng bán
456,42 Tr
561,35 Tr
672,52 Tr
472,98 Tr
Chi phí doanh thu
456,42 Tr
561,35 Tr
672,52 Tr
472,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
250,21 Tr
290,38 Tr
312,49 Tr
304,63 Tr
Chi phí hoạt động
264,37 Tr
309,26 Tr
330,98 Tr
326,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
720,80 Tr
870,61 Tr
1,00 T
799,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,26 Tr
169,65 Tr
183,02 Tr
151,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-520,00 N
-2,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
90,64 Tr
189,36 Tr
177,90 Tr
165,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,83 Tr
160,17 Tr
169,58 Tr
137,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,34 Tr
50,47 Tr
43,63 Tr
48,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,86%
26,65%
24,53%
29,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
66,30 Tr
138,89 Tr
134,27 Tr
117,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,16%
13,35%
11,32%
12,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,10
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,76 Tr
3,10 Tr
5,09 Tr
3,80 Tr
Chi phí lãi suất
-13,68 Tr
-14,77 Tr
-15,36 Tr
-16,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,92 Tr
-11,67 Tr
-10,27 Tr
-12,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
119,08 Tr
197,22 Tr
210,12 Tr
182,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google