Finance

Danh sách
ATYM:LON
Atalaya Mining Copper SA
1.070,00 GBX
-0,19%
(-2,00) 1 ngày
12 thg 10, 12:05:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATYM...
Mở
1.079,00 GBX
Cao
1.090,00 GBX
Thấp
1.054,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
689,97 N
Khối lượng
80,27 N
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
2,58 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.133,02 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
609,70 GBX
EPS
0,59 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,34 Tr
Số nhân viên
500
Mở
1.079,00 GBX
Cao
1.090,00 GBX
Thấp
1.054,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
689,97 N
Khối lượng
80,27 N
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
2,58 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.133,02 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
609,70 GBX
EPS
0,59 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,34 Tr
Số nhân viên
500
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atalaya Mining Copper SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên500
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,75 Tr
121,41 Tr
117,25 Tr
147,44 Tr
Giá vốn hàng bán
71,16 Tr
70,42 Tr
59,93 Tr
68,22 Tr
Chi phí doanh thu
71,16 Tr
70,42 Tr
59,93 Tr
68,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,64 Tr
3,78 Tr
6,44 Tr
-1,63 Tr
Chi phí hoạt động
19,00 Tr
38,91 Tr
23,50 Tr
16,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
90,16 Tr
109,32 Tr
83,43 Tr
84,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,59 Tr
12,09 Tr
33,82 Tr
63,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,70 Tr
2,70 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,93 Tr
12,57 Tr
35,35 Tr
65,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,93 Tr
15,28 Tr
35,35 Tr
65,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,08 Tr
-1,88 Tr
7,00 Tr
9,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,12%
-14,93%
19,80%
14,92%
Chi phí hoạt động khác
-285,00 N
18,56 Tr
23,00 N
-811,00 N
Thu nhập ròng
10,92 Tr
14,50 Tr
28,54 Tr
55,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,23%
11,95%
24,34%
37,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
518,00 N
911,00 N
69,00 N
1,14 Tr
Chi phí lãi suất
-555,00 N
-38,00 N
-143,00 N
-342,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-37,00 N
873,00 N
-74,00 N
799,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,98 Tr
7,76 Tr
13,94 Tr
14,81 Tr
EBITDA
30,72 Tr
19,84 Tr
47,88 Tr
78,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
39,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google