Finance

Danh sách
Tại sao ATXI giảm 6,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
ATXI:OTCMKTS
Avenue Therapeutics Inc
0,40 US$
-6,83%
(-0,029) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATXI...
Mở
0,45 US$
Cao
0,45 US$
Thấp
0,40 US$
Vốn hoá thị trường
1,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,27 N
Khối lượng
488,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 US$
EPS
-0,86 US$
Beta
0,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,30 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,45 US$
Cao
0,45 US$
Thấp
0,40 US$
Vốn hoá thị trường
1,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,27 N
Khối lượng
488,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 US$
EPS
-0,86 US$
Beta
0,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,30 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avenue Therapeutics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhBay Harbor Islands, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webavenuetx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
177,00 N
257,00 N
200,00 N
247,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
547,00 N
698,00 N
514,00 N
460,00 N
Chi phí hoạt động
724,00 N
955,00 N
714,00 N
707,00 N
Tổng chi phí hoạt động
724,00 N
955,00 N
714,00 N
707,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-724,00 N
-955,00 N
-714,00 N
-707,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 N
1,00 N
1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-692,00 N
-726,00 N
-695,00 N
-690,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-692,00 N
-929,00 N
-695,00 N
-690,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-683,00 N
-709,00 N
-695,00 N
-690,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,00 N
25,00 N
18,00 N
17,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
34,00 N
25,00 N
18,00 N
17,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google