Finance

Danh sách
Tại sao ATVDY tăng 18,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
ATVDY:OTCMKTS
Atresmedia Corporacion De Medios De Comunicacion Unsponsored ADR
6,91 US$
+18,32%
(+1,07) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATVDY...
Mở
6,32 US$
Cao
6,91 US$
Thấp
6,32 US$
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
480,00
Khối lượng
265,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,05 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,73 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
6,32 US$
Cao
6,91 US$
Thấp
6,32 US$
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
480,00
Khối lượng
265,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,05 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,73 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Atresmedia Corporación de Medios de Comunicación, S.A., previously Grupo Antena 3, is a Spanish media group, present in the television, radio and filmmaking industries. Significant shareholders include Grupo Planeta and Bertelsmann via RTL Group. On 6 March 2013, Grupo Antena 3 was renamed Atresmedia, thereby Antena 3 de Televisión changed to Atresmedia Televisión. Wikipedia
Giới thiệu về Atresmedia Corporacion De Medios De Comunicacion Unsponsored ADR
Giám đốc điều hànhJavier Bardaji Hernando | Silvio Gonzalez Moreno
Số nhân viên2,6 N
Ngày thành lập7 thg 6, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
222,41 Tr
222,41 Tr
229,19 Tr
229,19 Tr
Giá vốn hàng bán
185,03 Tr
185,03 Tr
159,43 Tr
159,43 Tr
Chi phí doanh thu
185,03 Tr
185,03 Tr
159,43 Tr
159,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,77 Tr
6,77 Tr
2,84 Tr
2,84 Tr
Chi phí hoạt động
38,85 Tr
38,85 Tr
30,58 Tr
30,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
223,88 Tr
223,88 Tr
190,01 Tr
190,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,47 Tr
-1,47 Tr
39,18 Tr
39,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,50 N
36,50 N
83,50 N
83,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,19 Tr
-2,19 Tr
37,90 Tr
37,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-572,50 N
-572,50 N
38,67 Tr
38,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,39 Tr
-1,39 Tr
9,73 Tr
9,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
63,45%
63,45%
25,66%
25,66%
Chi phí hoạt động khác
27,65 Tr
27,65 Tr
23,37 Tr
23,37 Tr
Thu nhập ròng
-864,00 N
-864,00 N
28,20 Tr
28,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,39%
-0,39%
12,31%
12,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,59 Tr
1,59 Tr
2,19 Tr
2,19 Tr
Chi phí lãi suất
-1,04 Tr
-1,04 Tr
-2,19 Tr
-2,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
550,50 N
550,50 N
1,00 N
1,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,43 Tr
4,43 Tr
4,37 Tr
4,37 Tr
EBITDA
32,50 N
32,50 N
43,23 Tr
43,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google