Finance

Beta
Danh sách
ATUSF:OTCMKTS
Altius Minerals Corp (AB)
43,64 US$
+1,84%
(+0,79) 1 ngày
43,49 US$
-0,34% (-0,15)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATUSF...
Mở
42,91 US$
Cao
43,90 US$
Thấp
42,87 US$
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,77 N
Khối lượng
27,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
43,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,44 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,74 Tr
Số nhân viên
16
Mở
42,91 US$
Cao
43,90 US$
Thấp
42,87 US$
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,77 N
Khối lượng
27,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
43,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,44 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,74 Tr
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Altius Minerals Corp (AB)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
9,82 Tr
17,24 Tr
14,06 Tr
22,17 Tr
Giá vốn hàng bán
1,55 Tr
2,14 Tr
1,17 Tr
2,52 Tr
Chi phí doanh thu
1,55 Tr
2,14 Tr
1,17 Tr
2,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,49 Tr
4,97 Tr
2,55 Tr
3,21 Tr
Chi phí hoạt động
5,19 Tr
7,89 Tr
5,05 Tr
12,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,74 Tr
10,03 Tr
6,22 Tr
14,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,09 Tr
7,21 Tr
7,84 Tr
7,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
802,00 N
-412,00 N
89,00 N
-293,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,15 Tr
350,48 Tr
29,10 Tr
3,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,15 Tr
10,87 Tr
-6,22 Tr
9,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,37 Tr
85,54 Tr
6,55 Tr
587,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-156,80%
24,41%
22,51%
18,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,35 Tr
264,72 Tr
22,36 Tr
2,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
54,43%
1.535,17%
159,02%
11,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
0,17
0,24
0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,02 Tr
-1,45 Tr
-1,66 Tr
-1,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,02 Tr
-1,45 Tr
-1,66 Tr
-1,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,34 Tr
1,55 Tr
1,51 Tr
2,58 Tr
EBITDA
4,44 Tr
8,76 Tr
9,35 Tr
10,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-339,61 Tr
339,21 Tr
-

Nghiên cứu