Finance

Danh sách
ATTRF:OTCMKTS
Quỹ Đầu tư Bất động sản Ascott
0,74 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
3 thg 3, 15:53:34 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATTRF...
Vốn hoá thị trường
3,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
7,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,67 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,86 T
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
3,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
7,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,67 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,86 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quỹ Đầu tư Bất động sản Ascott
Giám đốc điều hànhBeh Siew Kim | Beh Siew Kim
Số nhân viên4 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
219,57 Tr
219,57 Tr
185,47 Tr
185,47 Tr
Giá vốn hàng bán
127,79 Tr
127,79 Tr
113,28 Tr
113,28 Tr
Chi phí doanh thu
127,79 Tr
127,79 Tr
113,28 Tr
113,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,85 Tr
2,85 Tr
2,70 Tr
2,70 Tr
Chi phí hoạt động
10,96 Tr
10,96 Tr
9,60 Tr
9,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,76 Tr
138,76 Tr
122,88 Tr
122,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,81 Tr
80,81 Tr
62,59 Tr
62,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,18 Tr
-13,18 Tr
-13,27 Tr
-13,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
164,32 Tr
164,32 Tr
39,74 Tr
39,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,76 Tr
58,76 Tr
39,81 Tr
39,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,20 Tr
42,20 Tr
8,26 Tr
8,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,68%
25,68%
20,79%
20,79%
Chi phí hoạt động khác
2,93 Tr
2,93 Tr
1,73 Tr
1,73 Tr
Thu nhập ròng
121,18 Tr
121,18 Tr
29,85 Tr
29,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
55,19%
55,19%
16,10%
16,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,32 Tr
1,32 Tr
1,37 Tr
1,37 Tr
Chi phí lãi suất
-27,25 Tr
-27,25 Tr
-24,99 Tr
-24,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,93 Tr
-25,93 Tr
-23,62 Tr
-23,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,18 Tr
5,18 Tr
5,18 Tr
5,18 Tr
EBITDA
90,45 Tr
90,45 Tr
71,60 Tr
71,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-40,92 Tr
-40,92 Tr
-47,50 N
-47,50 N
Các ứng dụng của Google