Finance

Danh sách
ATT:WSE
Grupa Azoty SA
19,03 PLN
-0,94%
(-0,18) 1 ngày
29 thg 9, 17:01:40 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATT...
Mở
19,34 PLN
Cao
19,40 PLN
Thấp
18,90 PLN
Vốn hoá thị trường
1,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
496,44 N
Khối lượng
272,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,10 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
15,74 PLN
EPS
-40,35 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,20 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
19,34 PLN
Cao
19,40 PLN
Thấp
18,90 PLN
Vốn hoá thị trường
1,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
496,44 N
Khối lượng
272,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,10 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
15,74 PLN
EPS
-40,35 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,20 Tr
Số nhân viên
13 N
Hồ sơ
Grupa Azoty S.A. is a major Polish chemical industry company headquartered in the Mościce district of Tarnów, in the Lesser Poland Voivodeship of southeastern Poland. The company was established in 1927, during the Second Polish Republic, as one of the most modern factories in Europe at the time. Currently, Grupa Azoty is the largest chemical company in Poland and is a major producer of fertilizers, plastics, chemicals, oxo alcohols and pigments. At the end of 2019, the group employed 15,609 employees in 50 companies located both in Poland and abroad. In 2022, Grupa Azoty posted a revenue of over 24 billion PLN. As of 2023, the company is the second largest producer of fertilizers in the European Union. The company markets its products to over 100 countries worldwide. Grupa Azoty is listed on the Warsaw Stock Exchange and is a component of the WIG30 stock market index. Wikipedia
Giới thiệu về Grupa Azoty SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,7 N
Ngày thành lập1927
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (PLN)
-3,43 PLN / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (PLN)
3,37 T / 3,91 T
-13,66%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,32 T
2,89 T
3,10 T
3,70 T
Giá vốn hàng bán
2,86 T
2,71 T
3,00 T
3,28 T
Chi phí doanh thu
2,86 T
2,71 T
3,00 T
3,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
797,99 Tr
481,72 Tr
517,74 Tr
481,04 Tr
Chi phí hoạt động
805,01 Tr
80,09 Tr
369,58 Tr
363,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,67 T
2,79 T
3,37 T
3,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-346,69 Tr
105,42 Tr
-272,97 Tr
56,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,22 Tr
-15,68 Tr
541,75 Tr
-6,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-534,51 Tr
-140,82 Tr
-4,23 T
-202,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-533,38 Tr
-140,82 Tr
221,26 Tr
-235,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,20 Tr
8,95 Tr
-114,42 Tr
7,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,40%
-6,35%
2,70%
-3,94%
Chi phí hoạt động khác
7,02 Tr
-401,63 Tr
-148,16 Tr
-117,35 Tr
Thu nhập ròng
-514,93 Tr
-147,01 Tr
-3,36 T
-157,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-15,51%
-5,08%
-108,44%
-4,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
304,12 Tr
-
-
4,64 Tr
Chi phí lãi suất
-355,18 Tr
-237,81 Tr
-360,96 Tr
-174,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,06 Tr
-237,81 Tr
-360,96 Tr
-169,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-77,23 Tr
379,55 Tr
-87,32 Tr
282,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,43 Tr
-35,21 Tr
8,48 Tr
-32,36 Tr
Các ứng dụng của Google