Finance

Danh sách
ATT:VIE
AT&T
21,91 €
-0,18%
(-0,040) 1 ngày
29 thg 9, 09:05:23 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATT...
Mở
21,91 €
Cao
21,91 €
Thấp
21,91 €
Vốn hoá thị trường
170,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
789,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
25,52 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,77 €
Số nhân viên
131 N
Mở
21,91 €
Cao
21,91 €
Thấp
21,91 €
Vốn hoá thị trường
170,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
789,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
25,52 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,77 €
Số nhân viên
131 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tập đoàn AT&T là một công ty viễn thông đa quốc gia có trụ sở tại Tháp Whitacre ở vùng trung tâm Dallas, Texas. AT&T là hãng cung cấp dịch vụ điện thoại di động lớn thứ hai và là hãng cung cấp dịch vụ điện thoại cố định lớn nhất ở Hoa Kỳ. Công ty cũng cung cấp dịch vụ truyền hình trả tiền băng thông rộng. AT&T là công ty lớn thứ ba ở Texas. Tính đến tháng 5 năm 2013, AT&T là công ty lớn thứ 21 trên thế giới về giá trị giao dịch, và là công ty không hoạt động trong lĩnh vực dầu mỏ lớn thứ 13. Tính đến năm 2014, đây cũng là công ty viễn thông di động lớn thứ 20 trên thế giới, với trên 250 triệu người dùng di động. Wikipedia
Giới thiệu về AT&T
Giám đốc điều hànhJohn Stankey
Số nhân viên131 N
Ngày thành lập5 thg 10, 1983
Trụ sở chínhDallas, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webatt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,71 T
33,47 T
31,51 T
31,56 T
Giá vốn hàng bán
11,82 T
14,82 T
12,57 T
12,05 T
Chi phí doanh thu
11,82 T
14,82 T
12,57 T
12,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,95 T
7,36 T
6,82 T
6,72 T
Chi phí hoạt động
12,26 T
12,48 T
11,78 T
11,69 T
Tổng chi phí hoạt động
24,08 T
27,30 T
24,35 T
23,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,63 T
6,16 T
7,16 T
7,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
246,00 Tr
359,00 Tr
121,00 Tr
198,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,65 T
4,26 T
5,40 T
5,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,15 T
4,72 T
5,43 T
6,11 T
Chi phí thuế thu nhập
976,00 Tr
109,00 Tr
1,18 T
784,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,16%
2,56%
21,84%
13,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,31 T
3,79 T
3,83 T
4,63 T
Biên lợi nhuận ròng
30,33%
11,32%
12,15%
14,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,54
0,52
0,57
0,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,70 T
-1,79 T
-1,81 T
-1,88 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,70 T
-1,79 T
-1,81 T
-1,88 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,32 T
5,13 T
4,97 T
4,97 T
EBITDA
11,94 T
8,08 T
12,12 T
12,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google