Finance

Danh sách
ATSI:BME
Aplicaciones y tratamiento de sistems SA
3,82 €
+0,53%
(+0,020) 1 ngày
6 thg 10, 12:00:24 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATSI...
Vốn hoá thị trường
190,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
628,00
Khối lượng
714,00
Chỉ số P/E
17,20
Cao nhất trong 52 tuần
4,76 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,80 €
EPS
0,22 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
190,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
628,00
Khối lượng
714,00
Chỉ số P/E
17,20
Cao nhất trong 52 tuần
4,76 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,80 €
EPS
0,22 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aplicaciones y tratamiento de sistems SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,03 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
69,41 Tr
69,41 Tr
66,47 Tr
66,47 Tr
Giá vốn hàng bán
62,31 Tr
62,31 Tr
60,07 Tr
60,07 Tr
Chi phí doanh thu
62,31 Tr
62,31 Tr
60,07 Tr
60,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,93 Tr
1,93 Tr
1,97 Tr
1,97 Tr
Chi phí hoạt động
2,64 Tr
2,64 Tr
3,06 Tr
3,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
64,94 Tr
64,94 Tr
63,13 Tr
63,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,46 Tr
4,46 Tr
3,34 Tr
3,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-82,16 N
-82,16 N
4,10 N
4,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,28 Tr
4,28 Tr
2,92 Tr
2,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,32 Tr
4,32 Tr
2,91 Tr
2,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,04 Tr
1,04 Tr
664,22 N
664,22 N
Thuế suất hiệu dụng
24,20%
24,20%
22,77%
22,77%
Chi phí hoạt động khác
-131,23 N
-131,23 N
-95,08 N
-95,08 N
Thu nhập ròng
3,25 Tr
3,25 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,68%
4,68%
3,39%
3,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
843,00
843,00
1,43 N
1,43 N
Chi phí lãi suất
-201,34 N
-201,34 N
-190,68 N
-190,68 N
Chi phí lãi suất ròng
-200,50 N
-200,50 N
-189,25 N
-189,25 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
842,38 N
842,38 N
1,19 Tr
1,19 Tr
EBITDA
5,06 Tr
5,06 Tr
4,46 Tr
4,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google