Trang chủATRY • TLV
add
Atreyu Capital Markets Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.590,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
7.160,00 ILA - 7.487,00 ILA
Phạm vi một năm
6.511,00 ILA - 9.898,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,10 T ILS
Số lượng trung bình
19,68 N
Tỷ số P/E
10,00
Tỷ lệ cổ tức
9,07%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,96 Tr | 15,75% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 27,91 Tr | 16,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 96,37 | 0,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,28 Tr | -93,70% |
Tổng tài sản | 275,14 Tr | 10,44% |
Tổng nợ | 493,00 N | -3,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 274,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 40,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,91 Tr | 16,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,12 Tr | -51,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,00 Tr | -87,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,12 Tr | -97,75% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
280