Trang chủATRY • BME
add
Atrys Health SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,95 €
Mức chênh lệch một ngày
2,95 € - 3,09 €
Phạm vi một năm
2,48 € - 3,59 €
Giá trị vốn hóa thị trường
230,32 Tr EUR
Số lượng trung bình
63,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,40 Tr | -75,34% |
Chi phí hoạt động | 5,72 Tr | -55,43% |
Thu nhập ròng | -45,50 Tr | -495,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -339,45 | -2.312,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,36 Tr | -28,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,76 Tr | -14,96% |
Tổng tài sản | 494,04 Tr | -15,43% |
Tổng nợ | 342,08 Tr | 3,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 151,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -45,50 Tr | -495,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,33 Tr | -123,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,96 Tr | -518,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,23 Tr | 215,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,94 Tr | -53,13% |
Dòng tiền tự do | -2,51 Tr | -309,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
1.985