Finance

Beta
Danh sách
ATRL:TSE
Atkinsrealis Group Inc
82,14 CA$
+1,52%
(+1,23) 1 ngày
9 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATRL...
Mở
81,24 CA$
Cao
82,70 CA$
Thấp
79,16 CA$
Vốn hoá thị trường
13,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
568,43 N
Khối lượng
710,25 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,02 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,35
Cao nhất trong 52 tuần
106,82 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
79,16 CA$
EPS
15,34 CA$
Beta
0,87
Số cổ phiếu đang lưu hành
162,72 Tr
Số nhân viên
40 N
Mở
81,24 CA$
Cao
82,70 CA$
Thấp
79,16 CA$
Vốn hoá thị trường
13,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
568,43 N
Khối lượng
710,25 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,02 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,35
Cao nhất trong 52 tuần
106,82 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
79,16 CA$
EPS
15,34 CA$
Beta
0,87
Số cổ phiếu đang lưu hành
162,72 Tr
Số nhân viên
40 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 9 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ATRL trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
9
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 9 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ATRL trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 82,14 CA$
123,04 CA$ (+49,80%)
Trung bình
114,15 CA$ (+38,97%)
Thấp nhất
99,04 CA$ (+20,57%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
AtkinsRéalis Group Inc., formerly known as SNC-Lavalin Group Inc., is a Canadian company based in Montreal that provides engineering, procurement, and construction services to various industries, including mining and metallurgy, environment and water, infrastructure, and clean energy. AtkinsRéalis was the largest construction company, by revenue, in Canada, as of 2021. The firm has approximately 37,000 employees worldwide, with offices in over 50 countries and operations in over 160 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Atkinsrealis Group Inc
Giám đốc điều hànhIan L. Edwards
Số nhân viên40,2 N
Ngày thành lập1911
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (CAD)
0,80 CA$ / 0,74 CA$
+8,57%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
3,00 T / 2,74 T
+9,38%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,71 T
2,81 T
2,93 T
3,00 T
Giá vốn hàng bán
2,47 T
2,54 T
2,70 T
2,75 T
Chi phí doanh thu
2,47 T
2,54 T
2,70 T
2,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,76 Tr
27,09 Tr
34,90 Tr
39,26 Tr
Chi phí hoạt động
63,33 Tr
54,79 Tr
63,01 Tr
67,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,53 T
2,59 T
2,76 T
2,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
183,01 Tr
214,37 Tr
175,43 Tr
176,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,94 Tr
-3,15 Tr
-2,59 Tr
-4,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,67 T
174,42 Tr
108,43 Tr
140,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
143,78 Tr
192,26 Tr
164,25 Tr
162,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
351,60 Tr
23,92 Tr
7,32 Tr
41,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,16%
13,71%
6,75%
29,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,32 T
146,68 Tr
95,01 Tr
92,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
85,36%
5,22%
3,24%
3,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,80
1,10
1,00
0,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,76 Tr
6,98 Tr
9,06 Tr
7,85 Tr
Chi phí lãi suất
-37,38 Tr
-21,03 Tr
-20,22 Tr
-19,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,62 Tr
-14,05 Tr
-11,16 Tr
-12,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
233,59 Tr
266,75 Tr
228,35 Tr
230,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu