Finance

Danh sách
Tại sao ATRL giảm 2,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
ATRL:TSE
Atkinsrealis Group Inc
86,33 CA$
-2,57%
(-2,28) 1 ngày
30 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATRL...
Mở
87,96 CA$
Cao
88,50 CA$
Thấp
85,81 CA$
Vốn hoá thị trường
13,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
513,91 N
Khối lượng
351,14 N
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,02 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
33,17
Cao nhất trong 52 tuần
106,82 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
79,16 CA$
EPS
2,60 CA$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,19 Tr
Số nhân viên
40 N
Mở
87,96 CA$
Cao
88,50 CA$
Thấp
85,81 CA$
Vốn hoá thị trường
13,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
513,91 N
Khối lượng
351,14 N
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,02 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
33,17
Cao nhất trong 52 tuần
106,82 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
79,16 CA$
EPS
2,60 CA$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,19 Tr
Số nhân viên
40 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AtkinsRéalis Group Inc., formerly known as SNC-Lavalin Group Inc., is a Canadian company based in Montreal that provides engineering, procurement, and construction services to various industries, including mining and metallurgy, environment and water, infrastructure, and clean energy. AtkinsRéalis was the largest construction company, by revenue, in Canada, as of 2021. The firm has approximately 37,000 employees worldwide, with offices in over 50 countries and operations in over 160 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Atkinsrealis Group Inc
Giám đốc điều hànhIan L. Edwards
Số nhân viên40,2 N
Ngày thành lập1911
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 5 ngày nữa
Thứ 5, 5 thg 11, 16:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 1,11 CA$
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / 3,03 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,81 T
2,93 T
3,00 T
2,99 T
Giá vốn hàng bán
2,54 T
2,70 T
2,75 T
2,71 T
Chi phí doanh thu
2,54 T
2,70 T
2,75 T
2,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,09 Tr
34,90 Tr
39,26 Tr
27,88 Tr
Chi phí hoạt động
54,79 Tr
63,01 Tr
67,75 Tr
56,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,59 T
2,76 T
2,82 T
2,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
214,37 Tr
175,43 Tr
176,75 Tr
214,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,15 Tr
-2,59 Tr
-4,57 Tr
-4,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
174,42 Tr
108,43 Tr
140,84 Tr
145,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
192,26 Tr
164,25 Tr
162,63 Tr
200,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,92 Tr
7,32 Tr
41,09 Tr
41,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,71%
6,75%
29,17%
28,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
146,68 Tr
95,01 Tr
92,81 Tr
95,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,22%
3,24%
3,10%
3,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,10
1,00
0,80
0,97
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,98 Tr
9,06 Tr
7,85 Tr
7,16 Tr
Chi phí lãi suất
-21,03 Tr
-20,22 Tr
-19,90 Tr
-16,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,05 Tr
-11,16 Tr
-12,05 Tr
-9,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
266,75 Tr
228,35 Tr
230,74 Tr
269,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google