Finance

Danh sách
Tại sao ATR giảm 4,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
ATR:WSE
Atrem SA
52,00 PLN
-4,06%
(-2,20) 1 ngày
5 thg 11, 17:00:00 GMT+1  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATR...
Mở
54,10 PLN
Cao
54,60 PLN
Thấp
52,00 PLN
Vốn hoá thị trường
479,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,70 N
Khối lượng
4,23 N
Cổ tức
4,15%
Cổ tức hằng quý
0,54 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,62
Cao nhất trong 52 tuần
67,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
43,00 PLN
EPS
4,12 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,23 Tr
Số nhân viên
153
Mở
54,10 PLN
Cao
54,60 PLN
Thấp
52,00 PLN
Vốn hoá thị trường
479,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,70 N
Khối lượng
4,23 N
Cổ tức
4,15%
Cổ tức hằng quý
0,54 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,62
Cao nhất trong 52 tuần
67,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
43,00 PLN
EPS
4,12 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,23 Tr
Số nhân viên
153
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atrem SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên153
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Industry-
Trang webatrem.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
89,73 Tr
119,97 Tr
61,76 Tr
83,08 Tr
Giá vốn hàng bán
72,03 Tr
92,65 Tr
48,95 Tr
70,67 Tr
Chi phí doanh thu
72,03 Tr
92,65 Tr
48,95 Tr
70,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,04 Tr
7,20 Tr
5,39 Tr
6,61 Tr
Chi phí hoạt động
5,12 Tr
6,96 Tr
5,49 Tr
6,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
77,15 Tr
99,61 Tr
54,44 Tr
77,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,58 Tr
20,36 Tr
7,32 Tr
5,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-316,00 N
-396,00 N
422,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,72 Tr
20,93 Tr
7,96 Tr
6,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,72 Tr
20,37 Tr
7,96 Tr
6,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,46 Tr
4,33 Tr
1,60 Tr
1,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,37%
20,66%
20,15%
21,61%
Chi phí hoạt động khác
-43,00 N
-652,00 N
4,00 N
37,00 N
Thu nhập ròng
10,26 Tr
16,61 Tr
6,36 Tr
4,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,43%
13,84%
10,29%
5,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,03 Tr
617,00 N
1,14 Tr
-
Chi phí lãi suất
-888,00 N
-290,00 N
-105,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
141,00 N
327,00 N
1,03 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,69 Tr
20,46 Tr
7,42 Tr
5,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,00 N
12,00 N
-
-4,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google