Finance

Danh sách
Tại sao ATP giảm 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
ATP:WSE
Atlanta Poland SA
20,50 PLN
-2,38%
(-0,50) 1 ngày
6 thg 11, 10:18:27 GMT+1  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATP...
Mở
20,40 PLN
Cao
20,50 PLN
Thấp
20,40 PLN
Vốn hoá thị trường
124,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 N
Khối lượng
672,00
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
0,25 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,34
Cao nhất trong 52 tuần
24,90 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
16,40 PLN
EPS
2,79 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,09 Tr
Số nhân viên
287
Mở
20,40 PLN
Cao
20,50 PLN
Thấp
20,40 PLN
Vốn hoá thị trường
124,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 N
Khối lượng
672,00
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
0,25 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,34
Cao nhất trong 52 tuần
24,90 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
16,40 PLN
EPS
2,79 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,09 Tr
Số nhân viên
287
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atlanta Poland SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên287
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Staples
IndustryFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
129,64 Tr
155,54 Tr
154,95 Tr
127,74 Tr
Giá vốn hàng bán
109,94 Tr
127,36 Tr
131,67 Tr
-368,97 Tr
Chi phí doanh thu
109,94 Tr
127,36 Tr
131,67 Tr
-368,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,82 Tr
16,96 Tr
16,20 Tr
-46,99 Tr
Chi phí hoạt động
13,74 Tr
17,15 Tr
16,31 Tr
495,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
123,68 Tr
144,50 Tr
147,98 Tr
126,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,96 Tr
11,03 Tr
6,97 Tr
1,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
7,00 N
-
-3,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,50 Tr
9,24 Tr
7,33 Tr
522,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,50 Tr
9,18 Tr
7,33 Tr
522,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,15 Tr
2,01 Tr
1,15 Tr
253,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,55%
21,73%
15,75%
48,47%
Chi phí hoạt động khác
-82,00 N
183,00 N
106,00 N
542,66 Tr
Thu nhập ròng
3,35 Tr
7,23 Tr
6,17 Tr
269,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,58%
4,65%
3,98%
0,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 N
-
1,62 Tr
4,10 Tr
Chi phí lãi suất
-1,46 Tr
-1,40 Tr
-1,26 Tr
-1,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,46 Tr
-1,40 Tr
353,00 N
2,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,26 Tr
11,75 Tr
8,38 Tr
2,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-41,00 N
-11,00 N
-15,00 N
67,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google