Finance

Beta
Danh sách
ATP:WSE
Atlanta Poland SA
18,15 PLN
+3,71%
(+0,65) 1 ngày
5 thg 6, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATP...
Mở
17,60 PLN
Cao
18,20 PLN
Thấp
17,60 PLN
Vốn hoá thị trường
110,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
710,00
Khối lượng
2,18 N
Cổ tức
5,51%
Cổ tức hằng quý
0,25 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
6,27
Cao nhất trong 52 tuần
22,40 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 PLN
EPS
2,89 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,09 Tr
Số nhân viên
282
Mở
17,60 PLN
Cao
18,20 PLN
Thấp
17,60 PLN
Vốn hoá thị trường
110,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
710,00
Khối lượng
2,18 N
Cổ tức
5,51%
Cổ tức hằng quý
0,25 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
6,27
Cao nhất trong 52 tuần
22,40 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 PLN
EPS
2,89 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,09 Tr
Số nhân viên
282
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Atlanta Poland SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên282
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
137,49 Tr
129,64 Tr
155,54 Tr
154,95 Tr
Giá vốn hàng bán
117,73 Tr
109,94 Tr
127,36 Tr
131,67 Tr
Chi phí doanh thu
117,73 Tr
109,94 Tr
127,36 Tr
131,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,22 Tr
13,82 Tr
16,96 Tr
16,20 Tr
Chi phí hoạt động
15,18 Tr
13,74 Tr
17,15 Tr
16,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
132,91 Tr
123,68 Tr
144,50 Tr
147,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,58 Tr
5,96 Tr
11,03 Tr
6,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-96,00 N
-
7,00 N
1,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,19 Tr
4,50 Tr
9,24 Tr
7,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
637,00 N
4,50 Tr
9,18 Tr
7,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
309,00 N
1,15 Tr
2,01 Tr
1,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,92%
25,55%
21,73%
15,75%
Chi phí hoạt động khác
-38,00 N
-82,00 N
183,00 N
106,00 N
Thu nhập ròng
883,00 N
3,35 Tr
7,23 Tr
6,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,64%
2,58%
4,65%
3,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,27 Tr
-1,46 Tr
-1,40 Tr
-1,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,27 Tr
-1,46 Tr
-1,40 Tr
-1,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,88 Tr
7,26 Tr
11,75 Tr
8,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-41,00 N
-11,00 N
-15,00 N

Nghiên cứu