Finance

Danh sách
ATP30:BKK
ATP 30 PCL
0,75 ฿
-1,32%
(-0,0100) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATP30...
Mở
0,77 ฿
Cao
0,77 ฿
Thấp
0,74 ฿
Vốn hoá thị trường
518,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
797,70 N
Khối lượng
1,07 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,96 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
682,31 Tr
Số nhân viên
909
Mở
0,77 ฿
Cao
0,77 ฿
Thấp
0,74 ฿
Vốn hoá thị trường
518,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
797,70 N
Khối lượng
1,07 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,96 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
682,31 Tr
Số nhân viên
909
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ATP 30 PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên909
Ngày thành lập31 thg 10, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webatp30.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
204,50 Tr
199,59 Tr
195,04 Tr
206,83 Tr
Giá vốn hàng bán
160,72 Tr
160,78 Tr
155,78 Tr
170,64 Tr
Chi phí doanh thu
160,72 Tr
160,78 Tr
155,78 Tr
170,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,56 Tr
19,86 Tr
20,54 Tr
21,07 Tr
Chi phí hoạt động
19,56 Tr
19,86 Tr
20,54 Tr
21,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
180,28 Tr
180,64 Tr
176,32 Tr
191,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,22 Tr
18,95 Tr
18,71 Tr
15,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,88 Tr
13,75 Tr
13,66 Tr
9,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,88 Tr
13,75 Tr
13,66 Tr
9,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,86 Tr
1,52 Tr
4,00 Tr
1,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,44%
11,06%
29,31%
20,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,02 Tr
12,23 Tr
9,66 Tr
7,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,35%
6,13%
4,95%
3,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,34 Tr
-5,20 Tr
-5,05 Tr
-5,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,34 Tr
-5,20 Tr
-5,05 Tr
-5,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,11 Tr
31,45 Tr
31,62 Tr
32,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
-255,00
-
-
Các ứng dụng của Google