Finance

Danh sách
ATORX:STO
Alligator Bioscience AB
0,013 SEK
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 09:01:47 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATORX...
Mở
0,01 SEK
Cao
0,01 SEK
Thấp
0,01 SEK
Vốn hoá thị trường
45,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,51 Tr
Khối lượng
32,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,57 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,47 T
Số nhân viên
11
Mở
0,01 SEK
Cao
0,01 SEK
Thấp
0,01 SEK
Vốn hoá thị trường
45,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,51 Tr
Khối lượng
32,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,57 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,47 T
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alligator Bioscience AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
384,00 N
-3,54 Tr
-
250,00 N
Giá vốn hàng bán
10,06 Tr
14,36 Tr
10,06 Tr
28,38 Tr
Chi phí doanh thu
10,06 Tr
14,36 Tr
10,06 Tr
28,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,31 Tr
8,25 Tr
7,12 Tr
7,76 Tr
Chi phí hoạt động
7,70 Tr
6,81 Tr
7,80 Tr
8,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,76 Tr
21,18 Tr
17,85 Tr
36,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,37 Tr
-24,71 Tr
-17,85 Tr
-36,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,54 Tr
313,00 N
23,16 Tr
2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,26 Tr
-29,05 Tr
1,44 Tr
-37,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,26 Tr
-33,80 Tr
3,10 Tr
-37,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
104,00 N
-1,72 Tr
400,00 N
110,00 N
Thu nhập ròng
-12,26 Tr
-29,05 Tr
1,44 Tr
-37,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3.193,75%
821,26%
-
-15.128,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,00 N
38,00 N
72,00 N
36,00 N
Chi phí lãi suất
-4,56 Tr
-9,26 Tr
-2,28 Tr
-1,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,52 Tr
-9,22 Tr
-2,21 Tr
-1,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
279,00 N
280,00 N
271,00 N
244,00 N
EBITDA
-17,09 Tr
-24,43 Tr
-17,58 Tr
-36,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google