Finance

Danh sách
Tại sao ATON giảm 6,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
ATON:BIT
Aton Green Storage SpA
0,51 €
-6,62%
(-0,036) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATON...
Mở
0,53 €
Cao
0,54 €
Thấp
0,51 €
Vốn hoá thị trường
3,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,65 N
Khối lượng
15,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,88 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 €
EPS
-1,73 €
Số nhân viên
45
Mở
0,53 €
Cao
0,54 €
Thấp
0,51 €
Vốn hoá thị trường
3,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,65 N
Khối lượng
15,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,88 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 €
EPS
-1,73 €
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aton Green Storage SpA
Giám đốc điều hànhEttore Uguzzoni
Số nhân viên45
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,35 Tr
1,35 Tr
1,33 Tr
1,33 Tr
Giá vốn hàng bán
3,75 Tr
3,75 Tr
2,32 Tr
2,32 Tr
Chi phí doanh thu
3,75 Tr
3,75 Tr
2,32 Tr
2,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
708,32 N
708,32 N
670,13 N
670,13 N
Chi phí hoạt động
1,63 Tr
1,63 Tr
992,81 N
992,81 N
Tổng chi phí hoạt động
5,38 Tr
5,38 Tr
3,31 Tr
3,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,03 Tr
-4,03 Tr
-1,98 Tr
-1,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
175,55 N
175,55 N
-217,52 N
-217,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,15 Tr
-4,15 Tr
-2,20 Tr
-2,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,30 Tr
-4,30 Tr
-2,20 Tr
-2,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
130,36 N
130,36 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-3,14%
-3,14%
-
-
Chi phí hoạt động khác
456,81 N
456,81 N
58,67 N
58,67 N
Thu nhập ròng
-4,28 Tr
-4,28 Tr
-2,20 Tr
-2,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-317,88%
-317,88%
-165,18%
-165,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-445,52 N
-445,52 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-445,52 N
-445,52 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
58,00 N
58,00 N
52,43 N
52,43 N
EBITDA
-3,93 Tr
-3,93 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google