Finance

Danh sách
ATO:NYSE
Atmos Energy Corp
161,66 US$
+0,62%
(+1,00) 1 ngày
161,66 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:09 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATO...
Mở
159,99 US$
Cao
161,92 US$
Thấp
159,99 US$
Vốn hoá thị trường
27,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
877,67 N
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
1,00 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,21
Cao nhất trong 52 tuần
192,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
154,72 US$
EPS
8,42 US$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
168,99 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
159,99 US$
Cao
161,92 US$
Thấp
159,99 US$
Vốn hoá thị trường
27,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
877,67 N
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
1,00 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,21
Cao nhất trong 52 tuần
192,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
154,72 US$
EPS
8,42 US$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
168,99 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Atmos Energy Corporation, headquartered in Dallas, Texas, is one of the United States' largest natural-gas-only distributors, serving about three million natural gas distribution customers in over 1,400 communities in nine states from the Blue Ridge Mountains in the East to the Rocky Mountains in the West. Atmos Energy also manages company-owned natural gas pipeline and storage assets, including one of the largest intrastate natural gas pipeline systems in Texas. Wikipedia
Giới thiệu về Atmos Energy Corp
Giám đốc điều hànhKevin Akers
Số nhân viên5,49 N
Ngày thành lập1906
Trụ sở chínhDallas, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 7 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ATO trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
5
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 7 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ATO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 161,66 US$
200,00 US$ (+23,72%)
Trung bình
181,86 US$ (+12,50%)
Thấp nhất
167,00 US$ (+3,30%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Marie Ferguson
Argus Research
Buy
Maintained
185,00 US$
+14,4%
10/05/2026
Julien Dumoulin Smith
Jefferies
Hold
Maintained
167,00 US$
+3,3%
10/01/2026
David Arcaro
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
179,00 US$
+10,7%
09/21/2026
Eli Jossen
J.P. Morgan
Hold
Downgraded
180,00 US$
+11,3%
09/11/2026
Richard Sunderland
Truist Financial
Hold
Maintained
179,00 US$
+10,7%
08/17/2026
Constantine Lednev
Wells Fargo
Buy
Maintained
200,00 US$
+23,7%
07/21/2026
Jeremy Tonet
J.P. Morgan
Buy
Reiterated
198,00 US$
+22,5%
07/14/2026
Nicholas Campanella
Barclays
Hold
Maintained
183,00 US$
+13,2%
07/14/2026
Gabe Moreen
Mizuho Securities
Hold
Maintained
184,00 US$
+13,8%
05/29/2026
Shelby Tucker
TD Cowen
Hold
Maintained
196,00 US$
+21,2%
05/15/2026
Ryan Levine
Citi
Hold
Maintained
191,00 US$
+18,1%
05/08/2026
Ross Fowler
Bank of America Securities
Hold
Maintained
206,00 US$
+27,4%
04/27/2026
Unknown Analyst
Truist Financial
Hold
Initiated
195,00 US$
+20,6%
04/20/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
1,43 US$ / 1,35 US$
+5,60%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
879,06 Tr / 909,06 Tr
-3,30%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
737,48 Tr
1,34 T
1,96 T
879,06 Tr
Giá vốn hàng bán
239,44 Tr
525,81 Tr
863,11 Tr
231,38 Tr
Chi phí doanh thu
239,44 Tr
525,81 Tr
863,11 Tr
231,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-6,89 Tr
-6,80 Tr
-6,80 Tr
-6,80 Tr
Chi phí hoạt động
271,67 Tr
295,21 Tr
327,69 Tr
320,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
511,11 Tr
821,02 Tr
1,19 T
551,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
226,37 Tr
521,57 Tr
771,61 Tr
327,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,17 Tr
15,43 Tr
10,71 Tr
9,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
213,12 Tr
503,58 Tr
733,59 Tr
303,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
212,94 Tr
503,58 Tr
733,59 Tr
303,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,23 Tr
100,62 Tr
151,69 Tr
60,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,94%
19,98%
20,68%
19,98%
Chi phí hoạt động khác
92,88 Tr
107,37 Tr
138,80 Tr
125,75 Tr
Thu nhập ròng
174,89 Tr
402,96 Tr
581,90 Tr
242,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,71%
30,01%
29,65%
27,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,07
2,44
3,47
1,43
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,94 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-27,20 Tr
-33,41 Tr
-48,73 Tr
-33,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,74 Tr
-33,41 Tr
-48,73 Tr
-33,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
185,68 Tr
194,64 Tr
195,69 Tr
201,52 Tr
EBITDA
412,05 Tr
716,21 Tr
967,30 Tr
528,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google