Finance

Danh sách
Tại sao ATMY giảm 4,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
ATMY:CNSX
Antimony Resources Corp
0,31 CA$
-4,62%
(-0,015) 1 ngày
14 thg 10, 12:41:42 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATMY...
Mở
0,33 CA$
Cao
0,33 CA$
Thấp
0,30 CA$
Vốn hoá thị trường
37,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
130,75 N
Khối lượng
120,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,65 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 CA$
EPS
-0,19 CA$
Mở
0,33 CA$
Cao
0,33 CA$
Thấp
0,30 CA$
Vốn hoá thị trường
37,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
130,75 N
Khối lượng
120,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,65 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 CA$
EPS
-0,19 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Antimony Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhSurrey, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
553,57 N
364,21 N
2,15 Tr
911,39 N
Chi phí hoạt động
1,57 Tr
479,98 N
9,68 Tr
4,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,57 Tr
479,98 N
9,68 Tr
4,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,57 Tr
-479,98 N
-9,68 Tr
-4,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,24 N
-16,91 N
-18,39 N
-12,69 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,59 Tr
-490,68 N
-9,84 Tr
-4,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,59 Tr
-490,68 N
-9,84 Tr
-4,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,59 Tr
-490,68 N
-9,84 Tr
-4,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,46 N
6,22 N
7,85 N
31,34 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,46 N
6,22 N
7,85 N
31,34 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-1,30 N
-
-
-
EBITDA
-1,37 Tr
-279,58 N
-9,48 Tr
-4,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google