Finance

Danh sách
ATLFF:OTCMKTS
Atlas Copco
17,75 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 9, 14:38:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATLFF...
Vốn hoá thị trường
970,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,00
Khối lượng
6,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,41 US$
Beta
1,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
56 N
Vốn hoá thị trường
970,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,00
Khối lượng
6,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,41 US$
Beta
1,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
56 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Atlas Copco Group is a Swedish multinational industrial company. It manufactures compressors, vacuum equipment, pumps, generators, assembly tools, quality assurance equipment and other products and systems for industrial applications and mobile power generation. The products are sold in around 180 countries. The company was founded in 1873 in Stockholm. By the end of 2025, the number of employees was around 56,000 and the yearly revenue 168 billion kr. Atlas Copco is listed on the Nasdaq Stockholm exchange, and its A and B classes of shares are both constituents of the OMXS30 index. The head office is in Nacka, near central Stockholm, on a site where the main factory of the company used to be located. Wikipedia
Giới thiệu về Atlas Copco
Giám đốc điều hànhVagner Rego
Số nhân viên56,5 N
Ngày thành lập21 thg 2, 1873
Trụ sở chínhNacka, Stockholm, Thụy Điển
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,62 T
42,78 T
40,54 T
44,97 T
Giá vốn hàng bán
24,03 T
24,80 T
23,42 T
25,98 T
Chi phí doanh thu
24,03 T
24,80 T
23,42 T
25,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,69 T
1,66 T
1,70 T
1,73 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,46 T
7,73 T
7,46 T
8,10 T
Chi phí hoạt động
9,05 T
8,42 T
8,86 T
9,74 T
Tổng chi phí hoạt động
33,08 T
33,22 T
32,28 T
35,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,55 T
9,56 T
8,26 T
9,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-20,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,46 T
8,34 T
8,11 T
9,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,46 T
8,48 T
8,11 T
9,14 T
Chi phí thuế thu nhập
1,78 T
1,71 T
1,86 T
2,08 T
Thuế suất hiệu dụng
21,06%
20,52%
22,86%
22,76%
Chi phí hoạt động khác
-106,00 Tr
-961,00 Tr
-295,00 Tr
-88,00 Tr
Thu nhập ròng
6,68 T
6,62 T
6,26 T
7,06 T
Biên lợi nhuận ròng
16,04%
15,48%
15,44%
15,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
600,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-63,00 Tr
-522,00 Tr
-84,00 Tr
-85,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-63,00 Tr
78,00 Tr
-84,00 Tr
-85,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,38 T
10,38 T
10,22 T
11,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
59,00 Tr
-192,00 Tr
-485,00 Tr
170,00 Tr
Các ứng dụng của Google