Finance

Beta
Danh sách
ATLASCYCLE:NSE
Atlas Cycles (Haryana) Ltd
102,10 ₹
-4,04%
(-4,30) 1 ngày
5 thg 6, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATLASCYCLE...
Mở
104,55 ₹
Cao
110,20 ₹
Thấp
102,10 ₹
Vốn hoá thị trường
666,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,95 N
Khối lượng
15,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
146,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
76,15 ₹
EPS
-12,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,50 Tr
Số nhân viên
14
Mở
104,55 ₹
Cao
110,20 ₹
Thấp
102,10 ₹
Vốn hoá thị trường
666,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,95 N
Khối lượng
15,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
146,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
76,15 ₹
EPS
-12,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,50 Tr
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Atlas Cycles (Haryana) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
19,83 Tr
19,53 Tr
15,16 Tr
15,32 Tr
Giá vốn hàng bán
19,32 Tr
18,35 Tr
13,79 Tr
12,89 Tr
Chi phí doanh thu
19,32 Tr
18,35 Tr
13,79 Tr
12,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,46 Tr
5,12 Tr
5,32 Tr
3,46 Tr
Chi phí hoạt động
17,89 Tr
25,03 Tr
16,39 Tr
27,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,21 Tr
43,38 Tr
30,19 Tr
40,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,38 Tr
-23,86 Tr
-15,02 Tr
-25,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,54 Tr
2,00 N
1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,84 Tr
-23,87 Tr
-15,02 Tr
-25,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,84 Tr
-23,87 Tr
-15,02 Tr
-25,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
8,03 Tr
15,51 Tr
6,67 Tr
22,40 Tr
Thu nhập ròng
-15,84 Tr
-23,87 Tr
-15,02 Tr
-25,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-79,88%
-122,24%
-99,09%
-167,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-15,00 N
-3,00 N
-113,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-15,00 N
-3,00 N
-113,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,40 Tr
4,40 Tr
4,40 Tr
2,09 Tr
EBITDA
-12,98 Tr
-19,46 Tr
-10,62 Tr
-21,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu