Finance

Danh sách
Tại sao ATLANTAELE giảm 3,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
ATLANTAELE:NSE
Atlanta Electricals Ltd
1.779,10 ₹
-3,62%
(-66,90) 1 ngày
13 thg 10, 13:34:36 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATLANTAELE...
Mở
1.854,90 ₹
Cao
1.854,90 ₹
Thấp
1.776,00 ₹
Vốn hoá thị trường
136,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,01 N
Khối lượng
49,74 N
Chỉ số P/E
30,67
Cao nhất trong 52 tuần
2.152,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
707,60 ₹
EPS
58,01 ₹
Số nhân viên
505
Mở
1.854,90 ₹
Cao
1.854,90 ₹
Thấp
1.776,00 ₹
Vốn hoá thị trường
136,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,01 N
Khối lượng
49,74 N
Chỉ số P/E
30,67
Cao nhất trong 52 tuần
2.152,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
707,60 ₹
EPS
58,01 ₹
Số nhân viên
505
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atlanta Electricals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên505
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webaetrafo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,17 T
4,72 T
7,48 T
4,66 T
Giá vốn hàng bán
2,19 T
3,22 T
5,32 T
3,39 T
Chi phí doanh thu
2,19 T
3,22 T
5,32 T
3,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,61 Tr
128,02 Tr
142,11 Tr
126,20 Tr
Chi phí hoạt động
484,37 Tr
675,37 Tr
741,40 Tr
602,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,68 T
3,89 T
6,06 T
3,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
492,88 Tr
823,23 Tr
1,42 T
669,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,74 Tr
41,11 Tr
-251,14 Tr
23,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
376,65 Tr
647,81 Tr
1,32 T
635,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
376,65 Tr
659,10 Tr
1,31 T
635,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
125,69 Tr
214,40 Tr
295,76 Tr
167,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,37%
33,10%
22,45%
26,33%
Chi phí hoạt động khác
331,69 Tr
457,48 Tr
506,59 Tr
374,90 Tr
Thu nhập ròng
250,96 Tr
433,40 Tr
1,02 T
468,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,92%
9,19%
13,67%
10,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
146,99 Tr
-
Chi phí lãi suất
-131,97 Tr
-205,23 Tr
-
-57,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-131,97 Tr
-205,23 Tr
146,99 Tr
-57,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
55,08 Tr
89,88 Tr
92,69 Tr
101,30 Tr
EBITDA
526,14 Tr
836,27 Tr
1,48 T
734,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google