Finance

Danh sách
ATLANTAA:NSE
Atlantaa Ltd
35,44 ₹
-0,45%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:20:05 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATLANTAA...
Mở
35,60 ₹
Cao
35,97 ₹
Thấp
35,05 ₹
Vốn hoá thị trường
2,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,51 N
Khối lượng
13,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
52,72 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
31,52 ₹
Số nhân viên
52
Mở
35,60 ₹
Cao
35,97 ₹
Thấp
35,05 ₹
Vốn hoá thị trường
2,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,51 N
Khối lượng
13,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
52,72 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
31,52 ₹
Số nhân viên
52
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atlantaa Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên52
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
121,13 Tr
167,30 Tr
305,19 Tr
183,56 Tr
Giá vốn hàng bán
23,26 Tr
55,55 Tr
78,59 Tr
66,93 Tr
Chi phí doanh thu
23,26 Tr
55,55 Tr
78,59 Tr
66,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,36 Tr
17,10 Tr
28,66 Tr
20,52 Tr
Chi phí hoạt động
374,77 Tr
96,86 Tr
104,87 Tr
142,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
398,03 Tr
152,41 Tr
183,46 Tr
209,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-276,90 Tr
14,88 Tr
121,73 Tr
-25,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,64 Tr
-
40,42 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-260,93 Tr
-10,57 Tr
280,99 Tr
-53,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-260,93 Tr
-10,57 Tr
260,11 Tr
-53,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-52,76 Tr
-2,60 Tr
64,85 Tr
-3,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,22%
24,60%
23,08%
6,18%
Chi phí hoạt động khác
245,20 Tr
-34,20 Tr
-38,84 Tr
18,40 Tr
Thu nhập ròng
-208,17 Tr
-7,96 Tr
216,10 Tr
-50,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-171,86%
-4,76%
70,81%
-27,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
128,75 Tr
-
Chi phí lãi suất
-24,67 Tr
-25,46 Tr
-30,79 Tr
-28,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,67 Tr
-25,46 Tr
97,96 Tr
-28,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
113,21 Tr
113,97 Tr
115,05 Tr
103,15 Tr
EBITDA
-163,73 Tr
119,74 Tr
233,86 Tr
88,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google