Finance

Danh sách
ATLA:IDX
Atlantis Subsea Indonesia Tbk PT
33,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:10:40 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATLA...
Mở
33 IDR
Cao
34 IDR
Thấp
32 IDR
Vốn hoá thị trường
204,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,89 Tr
Khối lượng
13,92 Tr
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
110,79
Cao nhất trong 52 tuần
83 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
30 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,20 T
Số nhân viên
30
Mở
33 IDR
Cao
34 IDR
Thấp
32 IDR
Vốn hoá thị trường
204,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,89 Tr
Khối lượng
13,92 Tr
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
110,79
Cao nhất trong 52 tuần
83 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
30 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,20 T
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atlantis Subsea Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,67 T
18,74 T
16,45 T
12,63 T
Giá vốn hàng bán
9,92 T
12,91 T
12,99 T
10,07 T
Chi phí doanh thu
9,92 T
12,91 T
12,99 T
10,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,33 T
2,74 T
2,14 T
2,02 T
Chi phí hoạt động
2,87 T
3,17 T
2,49 T
2,39 T
Tổng chi phí hoạt động
12,78 T
16,08 T
15,48 T
12,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-116,17 Tr
2,66 T
964,59 Tr
169,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-41,98 Tr
-33,13 Tr
15,02 Tr
2,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-165,27 Tr
2,26 T
898,87 Tr
224,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-165,27 Tr
2,26 T
898,87 Tr
224,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-44,73 Tr
1,13 T
277,73 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
27,07%
49,97%
30,90%
-
Chi phí hoạt động khác
166,72 Tr
48,78 Tr
2,11 Tr
30,34 Tr
Thu nhập ròng
-120,54 Tr
1,13 T
621,14 Tr
224,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,95%
6,04%
3,78%
1,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,14 Tr
28,30 Tr
13,97 Tr
21,49 Tr
Chi phí lãi suất
-15,10 Tr
-187,89 Tr
-7,13 Tr
-5,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,04 Tr
-159,59 Tr
6,83 Tr
16,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
375,10 Tr
378,01 Tr
345,34 Tr
336,89 Tr
EBITDA
449,40 Tr
7,45 T
2,70 T
2,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google