Finance

Danh sách
ATLA-DKK:CPH
Atlantic Petroleum P/F
5,28 DKK
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATLA-DKK...
Mở
5,28 DKK
Cao
5,28 DKK
Thấp
5,06 DKK
Vốn hoá thị trường
19,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,53 N
Khối lượng
2,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,28 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
5,06 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,70 Tr
Số nhân viên
1
Mở
5,28 DKK
Cao
5,28 DKK
Thấp
5,06 DKK
Vốn hoá thị trường
19,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,53 N
Khối lượng
2,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,28 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
5,06 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,70 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Atlantic Petroleum P/F P/F is an oil and gas company situated in Tórshavn, Faroe Islands and has technical offices located in London and Bergen. It participates in exploration on the Faroese Continental Shelf, offshore Norway, Ireland, and United Kingdom. The company has production from three fields in the United Kingdom's sector of the North Sea and also participates in development projects. Wikipedia
Giới thiệu về Atlantic Petroleum P/F
Giám đốc điều hànhMark T. Højgaard
Số nhân viên1
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpetroleum.fo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
228,00 N
501,00 N
357,00 N
464,00 N
Chi phí hoạt động
228,00 N
501,00 N
357,00 N
464,00 N
Tổng chi phí hoạt động
228,00 N
501,00 N
357,00 N
464,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-228,00 N
-501,00 N
-357,00 N
-464,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
656,00 N
-1,25 Tr
-
-1,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
428,00 N
-1,76 Tr
-385,00 N
-2,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
428,00 N
-1,76 Tr
-385,00 N
-2,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
428,00 N
-1,76 Tr
-385,00 N
-2,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-83,00 N
-4,00 N
-181,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-83,00 N
-4,00 N
-181,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google