Finance

Danh sách
ATIN:STO
Athanase Innovation AB
20,00 SEK
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 9, 09:00:02 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATIN...
Vốn hoá thị trường
385,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 SEK
EPS
-2,33 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,30 Tr
Số nhân viên
27
Vốn hoá thị trường
385,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 SEK
EPS
-2,33 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,30 Tr
Số nhân viên
27
Giới thiệu về Athanase Innovation AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-4,13 Tr
12,75 Tr
24,69 Tr
13,63 Tr
Giá vốn hàng bán
459,00 N
4,70 Tr
9,92 Tr
1,56 Tr
Chi phí doanh thu
459,00 N
4,70 Tr
9,92 Tr
1,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,61 Tr
24,09 Tr
21,97 Tr
19,03 Tr
Chi phí hoạt động
22,65 Tr
26,31 Tr
24,20 Tr
21,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,11 Tr
31,01 Tr
34,12 Tr
22,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-27,24 Tr
-18,26 Tr
-9,43 Tr
-8,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
697,00 N
131,00 N
-636,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,36 Tr
-15,81 Tr
-9,55 Tr
-8,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,36 Tr
-15,81 Tr
-9,55 Tr
-8,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,00 N
45,00 N
134,00 N
-157,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,09%
-0,28%
-1,40%
1,82%
Chi phí hoạt động khác
-2,47 Tr
-1,33 Tr
-1,33 Tr
-1,55 Tr
Thu nhập ròng
-24,67 Tr
-15,82 Tr
-9,44 Tr
-8,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
597,87%
-124,10%
-38,22%
-60,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,54 Tr
2,78 Tr
518,00 N
1,10 Tr
Chi phí lãi suất
-359,00 N
-371,00 N
-
-164,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,18 Tr
2,40 Tr
518,00 N
935,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,52 Tr
3,55 Tr
3,56 Tr
3,55 Tr
EBITDA
-23,72 Tr
-14,72 Tr
-6,57 Tr
-5,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google