Finance

Danh sách
ATIC:STO
Actic Group AB
25,45 SEK
-0,20%
(-0,050) 1 ngày
26 thg 10, 17:29:57 GMT+1  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATIC...
Mở
25,45 SEK
Cao
25,45 SEK
Thấp
24,50 SEK
Vốn hoá thị trường
580,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,39 N
Khối lượng
61,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
22,40 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,76 Tr
Số nhân viên
399
Mở
25,45 SEK
Cao
25,45 SEK
Thấp
24,50 SEK
Vốn hoá thị trường
580,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,39 N
Khối lượng
61,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
22,40 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,76 Tr
Số nhân viên
399
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Actic Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên399
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
177,05 Tr
187,04 Tr
180,84 Tr
179,78 Tr
Giá vốn hàng bán
67,13 Tr
62,41 Tr
61,62 Tr
51,24 Tr
Chi phí doanh thu
67,13 Tr
62,41 Tr
61,62 Tr
51,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,28 Tr
65,45 Tr
60,65 Tr
58,52 Tr
Chi phí hoạt động
98,69 Tr
101,74 Tr
96,46 Tr
97,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
165,82 Tr
164,15 Tr
158,08 Tr
148,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,23 Tr
22,88 Tr
22,76 Tr
31,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-696,00 N
-
-1,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,87 Tr
15,08 Tr
13,18 Tr
21,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,87 Tr
15,08 Tr
13,18 Tr
21,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,04 Tr
253,00 N
246,00 N
101,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-36,27%
1,68%
1,87%
0,47%
Chi phí hoạt động khác
-4,96 Tr
540,00 N
46,00 N
29,00 N
Thu nhập ròng
3,42 Tr
14,76 Tr
12,88 Tr
21,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,93%
7,89%
7,12%
11,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
517,00 N
104,00 N
312,00 N
Chi phí lãi suất
-8,27 Tr
-8,32 Tr
-9,68 Tr
-9,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,27 Tr
-7,80 Tr
-9,58 Tr
-9,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
41,37 Tr
35,75 Tr
35,76 Tr
38,99 Tr
EBITDA
20,16 Tr
35,72 Tr
29,47 Tr
37,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google