Finance

Danh sách
Tại sao ATIC tăng 4,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
ATIC:STO
Actic Group AB
24,90 SEK
+4,62%
(+1,10) 1 ngày
20 thg 10, 12:17:19 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATIC...
Mở
23,85 SEK
Cao
24,90 SEK
Thấp
23,60 SEK
Vốn hoá thị trường
542,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,11 N
Khối lượng
35,09 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
20,30 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,76 Tr
Số nhân viên
399
Mở
23,85 SEK
Cao
24,90 SEK
Thấp
23,60 SEK
Vốn hoá thị trường
542,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,11 N
Khối lượng
35,09 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
20,30 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,76 Tr
Số nhân viên
399
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Actic Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên399
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
163,91 Tr
177,05 Tr
187,04 Tr
180,84 Tr
Giá vốn hàng bán
50,66 Tr
67,13 Tr
62,41 Tr
61,62 Tr
Chi phí doanh thu
50,66 Tr
67,13 Tr
62,41 Tr
61,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,88 Tr
62,28 Tr
65,45 Tr
60,65 Tr
Chi phí hoạt động
87,45 Tr
98,69 Tr
101,74 Tr
96,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,10 Tr
165,82 Tr
164,15 Tr
158,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,81 Tr
11,23 Tr
22,88 Tr
22,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-696,00 N
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,40 Tr
2,87 Tr
15,08 Tr
13,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,40 Tr
2,87 Tr
15,08 Tr
13,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
502,00 N
-1,04 Tr
253,00 N
246,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,89%
-36,27%
1,68%
1,87%
Chi phí hoạt động khác
15,00 N
-4,96 Tr
540,00 N
46,00 N
Thu nhập ròng
16,90 Tr
3,42 Tr
14,76 Tr
12,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,31%
1,93%
7,89%
7,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
992,00 N
-
517,00 N
104,00 N
Chi phí lãi suất
-9,40 Tr
-8,27 Tr
-8,32 Tr
-9,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,41 Tr
-8,27 Tr
-7,80 Tr
-9,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,56 Tr
41,37 Tr
35,75 Tr
35,76 Tr
EBITDA
32,17 Tr
20,16 Tr
35,72 Tr
29,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google