Finance

Danh sách
Tại sao ATIC tăng 3,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
ATIC:IDX
Anabatic Technologies Tbk PT
452,00 IDR
+3,20%
(+14,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:02:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATIC...
Mở
440 IDR
Cao
452 IDR
Thấp
434 IDR
Vốn hoá thị trường
1,31 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
84,64 N
Khối lượng
23,20 N
Chỉ số P/E
7,18
Cao nhất trong 52 tuần
935 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
412 IDR
EPS
63 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,89 T
Số nhân viên
2 N
Mở
440 IDR
Cao
452 IDR
Thấp
434 IDR
Vốn hoá thị trường
1,31 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
84,64 N
Khối lượng
23,20 N
Chỉ số P/E
7,18
Cao nhất trong 52 tuần
935 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
412 IDR
EPS
63 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,89 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anabatic Technologies Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,59 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webanabatic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,00 NT
2,02 NT
2,03 NT
2,65 NT
Giá vốn hàng bán
2,69 NT
1,70 NT
1,78 NT
2,34 NT
Chi phí doanh thu
2,69 NT
1,70 NT
1,78 NT
2,34 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,48 T
160,20 T
145,20 T
175,93 T
Chi phí hoạt động
145,84 T
159,43 T
144,71 T
176,98 T
Tổng chi phí hoạt động
2,83 NT
1,86 NT
1,92 NT
2,52 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
161,77 T
156,79 T
110,99 T
135,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,38 T
1,85 T
-1,77 T
-1,54 T
EBT bao gồm các mục bất thường
114,39 T
132,21 T
81,68 T
58,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
114,39 T
141,50 T
81,68 T
58,60 T
Chi phí thuế thu nhập
24,60 T
50,49 T
25,08 T
23,71 T
Thuế suất hiệu dụng
21,50%
38,19%
30,71%
40,46%
Chi phí hoạt động khác
-2,64 T
-768,48 Tr
-488,79 Tr
1,05 T
Thu nhập ròng
55,51 T
42,80 T
37,30 T
14,66 T
Biên lợi nhuận ròng
1,85%
2,12%
1,84%
0,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,45 T
7,11 T
7,10 T
4,86 T
Chi phí lãi suất
-27,65 T
-23,67 T
-18,36 T
-29,98 T
Chi phí lãi suất ròng
-21,20 T
-16,56 T
-11,27 T
-25,12 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
172,32 T
168,51 T
122,48 T
147,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google