Trang chủATI.H • CVE
add
Altai Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,035 $
Giá trị vốn hóa thị trường
840,50 N CAD
Số lượng trung bình
73,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,26 N | 115,91% |
Chi phí hoạt động | 58,68 N | -62,44% |
Thu nhập ròng | -50,92 N | 39,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,04 | 71,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,21 N | 155,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 701,53 N | -82,88% |
Tổng tài sản | 716,24 N | -86,57% |
Tổng nợ | 25,52 N | -95,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 690,72 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,92 N | 39,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,40 N | -140,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,76 N | -86,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,36 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,39 Tr | -8.235,88% |
Dòng tiền tự do | -4,28 Tr | -8.307,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 11, 1955
Trụ sở chính
Trang web