Finance

Danh sách
Tại sao ATH tăng 13,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
ATH:TSE
Athabasca Oil Corp
12,01 CA$
+13,52%
(+1,43) 1 ngày
5 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATH...
Mở
11,92 CA$
Cao
12,22 CA$
Thấp
11,92 CA$
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 Tr
Khối lượng
20,45 Tr
Chỉ số P/E
25,82
Cao nhất trong 52 tuần
12,86 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,11 CA$
EPS
0,47 CA$
Beta
0,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
484,00 Tr
Số nhân viên
187
Mở
11,92 CA$
Cao
12,22 CA$
Thấp
11,92 CA$
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 Tr
Khối lượng
20,45 Tr
Chỉ số P/E
25,82
Cao nhất trong 52 tuần
12,86 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,11 CA$
EPS
0,47 CA$
Beta
0,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
484,00 Tr
Số nhân viên
187
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Athabasca Oil Corporation is a Canadian petroleum company based in Calgary, Alberta with a focused strategy on the development of thermal and light oil assets. Situated in the Western Canadian Sedimentary Basin, the company has amassed a significant land base of extensive, high quality resources. Athabasca's common shares trade on the Toronto Stock Exchange under the symbol "ATH". Wikipedia
Giới thiệu về Athabasca Oil Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên187
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webatha.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,13 CA$ / 0,17 CA$
-23,53%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
303,84 Tr / 397,00 Tr
-23,47%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
321,53 Tr
290,77 Tr
377,38 Tr
303,84 Tr
Giá vốn hàng bán
170,26 Tr
163,10 Tr
205,72 Tr
164,00 Tr
Chi phí doanh thu
170,26 Tr
163,10 Tr
205,72 Tr
164,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,72 Tr
6,50 Tr
6,19 Tr
5,38 Tr
Chi phí hoạt động
63,24 Tr
55,59 Tr
115,19 Tr
51,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
233,50 Tr
218,69 Tr
320,92 Tr
215,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,04 Tr
72,08 Tr
56,47 Tr
88,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
94,04 Tr
64,22 Tr
60,33 Tr
92,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,89 Tr
64,22 Tr
60,33 Tr
92,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,93 Tr
15,88 Tr
16,55 Tr
21,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,45%
24,73%
27,43%
23,14%
Chi phí hoạt động khác
12,63 Tr
5,52 Tr
36,45 Tr
15,47 Tr
Thu nhập ròng
69,64 Tr
46,60 Tr
46,28 Tr
66,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,66%
16,03%
12,26%
21,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,14
0,10
0,10
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,26 Tr
3,12 Tr
2,80 Tr
2,69 Tr
Chi phí lãi suất
-4,89 Tr
-4,92 Tr
-5,00 Tr
-5,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,62 Tr
-1,80 Tr
-2,21 Tr
-2,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,87 Tr
35,99 Tr
34,49 Tr
31,91 Tr
EBITDA
123,09 Tr
110,09 Tr
93,04 Tr
122,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-150,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google