Finance

Danh sách
Tại sao ATH giảm 5,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
ATH:ASX
Alterity Therapeutics Ltd
0,24 AU$
-5,88%
(-0,015) 1 ngày
3 thg 11, 16:10:15 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATH...
Mở
0,26 AU$
Cao
0,26 AU$
Thấp
0,24 AU$
Vốn hoá thị trường
53,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
385,78 N
Khối lượng
354,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,78 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 AU$
EPS
-0,11 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
229,15 Tr
Số nhân viên
11
Mở
0,26 AU$
Cao
0,26 AU$
Thấp
0,24 AU$
Vốn hoá thị trường
53,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
385,78 N
Khối lượng
354,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,78 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 AU$
EPS
-0,11 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
229,15 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alterity Therapeutics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhMelbourne, Victoria, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,40 Tr
1,40 Tr
403,29 N
403,29 N
Giá vốn hàng bán
49,43 N
49,43 N
81,96 N
81,96 N
Chi phí doanh thu
49,43 N
49,43 N
81,96 N
81,96 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,92 Tr
3,92 Tr
4,89 Tr
4,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,56 Tr
2,56 Tr
2,71 Tr
2,71 Tr
Chi phí hoạt động
6,57 Tr
6,57 Tr
7,65 Tr
7,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,62 Tr
6,62 Tr
7,73 Tr
7,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,22 Tr
-5,22 Tr
-7,32 Tr
-7,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,78 Tr
-4,78 Tr
-6,87 Tr
-6,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,78 Tr
-4,78 Tr
-6,87 Tr
-6,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,78 N
30,78 N
25,97 N
25,97 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,64%
-0,64%
-0,38%
-0,38%
Chi phí hoạt động khác
95,67 N
95,67 N
46,26 N
46,26 N
Thu nhập ròng
-4,81 Tr
-4,81 Tr
-6,89 Tr
-6,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-343,00%
-343,00%
-1.709,06%
-1.709,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
454,88 N
454,88 N
403,45 N
403,45 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
454,88 N
454,88 N
403,45 N
403,45 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,22 Tr
-5,22 Tr
-7,32 Tr
-7,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google