Finance

Danh sách
ATG:WSE
ATM Grupa SA
3,58 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATG...
Mở
3,64 PLN
Cao
3,64 PLN
Thấp
3,58 PLN
Vốn hoá thị trường
301,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,12 N
Khối lượng
15,59 N
Cổ tức
7,54%
Cổ tức hằng quý
0,07 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,35
Cao nhất trong 52 tuần
4,30 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
3,48 PLN
EPS
0,43 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,30 Tr
Số nhân viên
33
Mở
3,64 PLN
Cao
3,64 PLN
Thấp
3,58 PLN
Vốn hoá thị trường
301,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,12 N
Khối lượng
15,59 N
Cổ tức
7,54%
Cổ tức hằng quý
0,07 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,35
Cao nhất trong 52 tuần
4,30 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
3,48 PLN
EPS
0,43 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,30 Tr
Số nhân viên
33
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ATM Grupa S.A. is the largest independent TV producer in Poland who was founded on February 6, 1992. The company has an approximately 14 percent share of the market estimated to be worth PLN 750m. ATM is the only company in the market with its own technical and logistic base of studios and equipment that enables them to provide of the full range of services related to preparation and production of TV programs. Wikipedia
Giới thiệu về ATM Grupa SA
Giám đốc điều hànhAndrzej Muszyński
Số nhân viên33
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webatmgrupa.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
118,17 Tr
80,18 Tr
73,30 Tr
64,96 Tr
Giá vốn hàng bán
90,76 Tr
70,81 Tr
63,23 Tr
55,36 Tr
Chi phí doanh thu
90,76 Tr
70,81 Tr
63,23 Tr
55,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,19 Tr
4,90 Tr
4,34 Tr
4,37 Tr
Chi phí hoạt động
4,14 Tr
3,40 Tr
3,05 Tr
2,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
94,90 Tr
74,21 Tr
66,28 Tr
57,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,27 Tr
5,96 Tr
7,02 Tr
7,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
315,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,51 Tr
8,45 Tr
7,81 Tr
6,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,51 Tr
8,45 Tr
7,81 Tr
6,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,50 Tr
1,60 Tr
1,30 Tr
1,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,13%
18,94%
16,64%
23,31%
Chi phí hoạt động khác
-1,04 Tr
-1,50 Tr
-1,28 Tr
-2,22 Tr
Thu nhập ròng
18,29 Tr
7,72 Tr
6,41 Tr
4,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,47%
9,63%
8,74%
7,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
79,00 N
246,00 N
213,00 N
82,00 N
Chi phí lãi suất
-362,00 N
-448,00 N
-427,00 N
-406,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-283,00 N
-202,00 N
-214,00 N
-324,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,44 Tr
42,13 Tr
12,56 Tr
10,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-75,00 N
399,00 N
-152,00 N
-489,00 N
Các ứng dụng của Google