Finance

Danh sách
Tại sao ATG tăng 5,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
ATG:ASX
Articore Group Ltd
0,37 AU$
+5,71%
(+0,020) 1 ngày
2 thg 10, 17:10:21 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATG...
Mở
0,34 AU$
Cao
0,38 AU$
Thấp
0,34 AU$
Vốn hoá thị trường
108,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
459,64 N
Khối lượng
153,73 N
Chỉ số P/E
10,23
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 AU$
EPS
0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
293,68 Tr
Số nhân viên
200
Mở
0,34 AU$
Cao
0,38 AU$
Thấp
0,34 AU$
Vốn hoá thị trường
108,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
459,64 N
Khối lượng
153,73 N
Chỉ số P/E
10,23
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 AU$
EPS
0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
293,68 Tr
Số nhân viên
200
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Articore Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên200
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhMelbourne, Victoria, Úc
Lĩnh vực-
Trang webredbubble.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
126,87 Tr
126,87 Tr
77,40 Tr
77,40 Tr
Giá vốn hàng bán
89,03 Tr
89,03 Tr
57,12 Tr
57,12 Tr
Chi phí doanh thu
89,03 Tr
89,03 Tr
57,12 Tr
57,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,76 Tr
30,76 Tr
20,04 Tr
20,04 Tr
Chi phí hoạt động
31,98 Tr
31,98 Tr
21,29 Tr
21,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
121,00 Tr
121,00 Tr
78,41 Tr
78,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,87 Tr
5,87 Tr
-1,01 Tr
-1,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
370,50 N
370,50 N
-380,00 N
-380,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,13 Tr
6,13 Tr
-785,50 N
-785,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,13 Tr
6,13 Tr
-1,04 Tr
-1,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-228,50 N
-228,50 N
129,50 N
129,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,73%
-3,73%
-16,49%
-16,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,36 Tr
6,36 Tr
-915,00 N
-915,00 N
Biên lợi nhuận ròng
5,01%
5,01%
-1,18%
-1,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
390,00 N
390,00 N
Chi phí lãi suất
-102,00 N
-102,00 N
-92,50 N
-92,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-102,00 N
-102,00 N
297,50 N
297,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,22 Tr
1,22 Tr
1,25 Tr
1,25 Tr
EBITDA
6,55 Tr
6,55 Tr
-675,67 N
-853,75 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
2,00 N
2,00 N
Các ứng dụng của Google