Trang chủATER • NASDAQ
add
Aterian Inc
0,67 $
Sau giờ giao dịch:(3,50%)+0,024
0,70 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 18:47:36 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,72 $
Mức chênh lệch một ngày
0,66 $ - 0,73 $
Phạm vi một năm
0,52 $ - 2,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,27 Tr USD
Số lượng trung bình
45,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,13 Tr | -38,51% |
Chi phí hoạt động | 12,40 Tr | -28,01% |
Thu nhập ròng | -7,95 Tr | -512,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,52 | -896,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,51 Tr | -191,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,86 Tr | -73,01% |
Tổng tài sản | 29,56 Tr | -40,33% |
Tổng nợ | 14,35 Tr | -26,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,95 Tr | -512,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,04 Tr | -11.477,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,65 Tr | -304,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,72 Tr | -742,69% |
Dòng tiền tự do | 871,12 N | -61,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
74