Finance

Danh sách
ATEN:NYSE
A10 Networks Inc
27,40 US$
+1,48%
(+0,40) 1 ngày
27,74 US$
+1,26% (+0,34)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 8, 16:00:09 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATEN...
Mở
27,10 US$
Cao
27,67 US$
Thấp
26,56 US$
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
1,25 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,06 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
46,87
Cao nhất trong 52 tuần
38,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,52 US$
EPS
0,58 US$
Beta
1,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,61 Tr
Số nhân viên
494
Mở
27,10 US$
Cao
27,67 US$
Thấp
26,56 US$
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
1,25 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,06 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
46,87
Cao nhất trong 52 tuần
38,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,52 US$
EPS
0,58 US$
Beta
1,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,61 Tr
Số nhân viên
494
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
A10 Networks, Inc. is an American public company specializing in the manufacturing of application delivery controllers. Founded in 2004 by Lee Chen, co-founder of Foundry Networks, A10 originally serviced just the identity management market with its line of ID Series products. In early 2007, they added bandwidth management appliances. The company had its initial public offering on March 21, 2014, raising $187.5 million. Wikipedia
Giới thiệu về A10 Networks Inc
Giám đốc điều hànhDhrupad Trivedi
Số nhân viên494
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhSan Jose, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ATEN trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ATEN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 27,40 US$
45,00 US$ (+64,23%)
Trung bình
38,50 US$ (+40,51%)
Thấp nhất
34,00 US$ (+24,09%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Hamed Khorsand
BWS Financial
Buy
Maintained
45,00 US$
+64,2%
08/14/2026
Christian Schwab
Craig-Hallum
Buy
Maintained
38,00 US$
+38,7%
08/06/2026
Gray Powell
BTIG
Buy
Reiterated
37,00 US$
+35%
08/06/2026
Michael Romanelli
Mizuho Securities
Hold
Maintained
34,00 US$
+24,1%
07/15/2026
Anja Soderstrom
Sidoti
Hold
Maintained
29,00 US$
+5,8%
04/29/2026
Gregg Moskowitz
Mizuho Securities
Hold
Maintained
27,00 US$
-1,5%
04/14/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,25 US$ / 0,24 US$
+5,04%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
80,14 Tr / 77,51 Tr
+3,38%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,68 Tr
80,36 Tr
75,00 Tr
80,14 Tr
Giá vốn hàng bán
14,83 Tr
17,10 Tr
15,28 Tr
16,76 Tr
Chi phí doanh thu
14,83 Tr
17,10 Tr
15,28 Tr
16,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,38 Tr
18,57 Tr
19,02 Tr
21,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,48 Tr
29,63 Tr
27,71 Tr
33,20 Tr
Chi phí hoạt động
46,86 Tr
48,20 Tr
46,72 Tr
54,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
61,69 Tr
65,30 Tr
62,00 Tr
71,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,99 Tr
15,06 Tr
13,00 Tr
9,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,00 N
105,00 N
-58,00 N
79,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,99 Tr
16,02 Tr
14,22 Tr
9,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,99 Tr
16,02 Tr
14,22 Tr
9,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,80 Tr
6,16 Tr
2,19 Tr
1,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,88%
38,43%
15,41%
10,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,19 Tr
9,86 Tr
12,03 Tr
8,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,32%
12,28%
16,04%
11,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
0,26
0,24
0,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,39 Tr
3,46 Tr
3,38 Tr
3,32 Tr
Chi phí lãi suất
-1,90 Tr
-2,00 Tr
-1,90 Tr
-1,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,49 Tr
1,46 Tr
1,48 Tr
1,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,69 Tr
18,84 Tr
16,87 Tr
13,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google